Sony Ericsson Elm

  • Giới thiệu năm 2010, Tháng 3
    Nặng 90g, Dày 14mm
    Điện thoại phổ thông
    Bộ nhớ 280MB, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : Sony Ericsson
  • 2.2″
    240×320 pixels
  • 5MP
    480p
  •  
  • 1000mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Sony Ericsson Elm GreenHeart

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 2100
HSDPA 900 / 2100
Tốc độ HSPA 7.2/1.8 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2009, Tháng 12. Giới thiệu năm 2010, Tháng 3
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 110 x 45 x 14 mm (4.33 x 1.77 x 0.55 in)
Trọng lượng 90 g (3.17 oz)
SIMi Mini-SIM
Chống giật
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 2.2 inches, 15.0 cm2 (~30.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, tỉ lệ 4:3 (~182 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Danh bạ 1000 mục, Cuộc gọi ảnh
Ghi âm cuộc gọi
Bộ nhớ trong 280MB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 480p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
Bluetoothi 2.1, A2DP, EDR
Định vị GPS, A-GPS; Wisepilot navigation
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi USB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Nhắn tin SMS(xem theo luồng), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt WAP 2.0/HTML (NetFront), Trình đọc RSS
Games , incl. motion-based + downloadable
Java , MIDP 2.0
HD Voice ready
Trình nghe MP3/eAAC+/WAV
SensMe, Track ID
Trình xem MP4/H.264
Trình chỉnh sửa ảnh
Widget Manager
Sổ ghi
Eco friendly materials
Walkmate, CO2 Máy tính
Ghi nhớ/quay số bằng giọng nói
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Po 1000 mAh có thể tháo rời (BST-43)
Chế độ chờ Lên đến 336 giờ (2G) / Lên đến 424 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ trong 30 phút (2G) / Lên đến 3 giờ trong 40 phút (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Metal Black, Pearly Rose
Chỉ số SAR ở Châu Âu 1.24 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (100 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Camera Photo
Loa ngoài Giọng nói 61dB / Tiếng ồn 61dB / Ring 69dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -87.2dB / Xuyên âm -85.9dB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sony Ericsson Elm - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[Sony_Ericsson_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sony Ericsson Cedar

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 984g, 15.5mmĐiện thoại phổ thông280MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.2″ 240×320 pixels 2MP 240p   1000mAh Li-Poi Also…
Xem tiếp

Sony Ericsson W580

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2007, Dày Tháng 794g, 14mmĐiện thoại phổ thông12MB, Khe thẻ nhớ MicroBrand: 2.0″ 240×320 pixels 2MP 144p   930mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson Mix Walkman

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 888g, 14.3mmĐiện thoại phổ thông256MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.0″ 240×400 pixels 3MP 240p   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Sony Ericsson Z520

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2005, Dày Tháng 696g, 24mmĐiện thoại phổ thông16MB, không có thẻ nhớBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP Quay video   900mAh…
Xem tiếp

Sony Ericsson J100

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 279g, 18mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand: 1.4″ 96×64 pixels NO Không có chức năng quay phim     Li-Ioni…
Xem tiếp

Sony Ericsson W980

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 7100g, 16.9mmĐiện thoại phổ thông8GB, không có thẻ nhớBrand: 2.2″ 240×320 pixels 3MP Quay video   930mAh…