Siemens A40

  • Giới thiệu năm 2001
    Nặng 122g, Dày 27mm
    Điện thoại phổ thông
    Không có thẻ nhớ
    Hãng : Siemens
  •  
    2×16 ký tự
  • NO
    Không có chức năng quay phim
  •  
  • 600mAh
    NiMH?
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 900 / 1800
GPRS Không
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2001
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 118 x 46 x 27 mm, 106 cc (4.65 x 1.81 x 1.06 in)
Trọng lượng 122 g (4.30 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Chữ và số
Kích thước
Độ phân giải 2 x 16 ký tự
Dedicated icon-line
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Danh bạ SIM only
Ghi âm cuộc gọi 10 quay số, 0 nhận cuộc gọi, 5 cuộc gọi nhỡ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Không
Kiểu thông báo Rung; Nhạc chuông đơn âm
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi Không
Định vị Không
Đài radio Không
USBi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS
Trình duyệt
Clock
Alarm Không
Games Không
Ngôn ngữ 20
Java Không
Exchangeable covers
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin NiMH 600 mAh có thể tháo rời
Chế độ chờ 60 h – 150 h
Thời gian đàm thoại 90 min – 240 min
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc 7 – Royal Blue, Anthracite, Raspberry Red…
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Siemens A40 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Siemens_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Siemens C28

Giới thiệu năm 2000135g, Dày 27mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   3×12 chars NO Không có chức năng quay phim   650mAh NiMH? Thông số Mạng…
Xem tiếp

Siemens C65

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2004, Dày Tháng 386g, 16mmĐiện thoại phổ thông10MB, không có thẻ nhớBrand:   130×130 pixels 0.1MP Không có chức năng quay phim  …
Xem tiếp

Siemens SK65

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2004, Dày Q3144g, 22mmĐiện thoại phổ thông64MB, không có thẻ nhớBrand:   132×176 pixels NO Không có chức năng quay phim  …
Xem tiếp

Siemens A52

Giới thiệu năm 2003, Dày Q384g, 21mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   101×64 pixels, 5 lines NO Không có chức năng quay phim  …
Xem tiếp

Siemens M50

Giới thiệu năm 2002, Dày Tháng 697g, 23mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   101×64 pixels, 5 lines NO Không có chức năng quay phim  …
Xem tiếp

Siemens SL65

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2004, Dày Tháng 699g, 21mmĐiện thoại phổ thông11MB, không có thẻ nhớBrand: 1.8″ 130×130 pixels, 7 lines 0.3MP Quay video…