Sharp Aquos V6 Plus

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 2
    Nặng 190g, Dày 8.9mm
    Android 12
    Bộ nhớ 64GB, microSDXC
    Hãng : SHARP
  • 6.52″
    720×1600 pixels
  • 50MP
    1080p
  • 4GB RAM
    Helio G25
  • 5000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G LTE
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 165.2 x 75.5 x 8.9 mm (6.50 x 2.97 x 0.35 in)
Trọng lượng 190 g (6.70 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, khung bằng nhựa, Lưng bằng nhựa
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.52 inches, 102.6 cm2 (~82.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1600 pixels, tỉ lệ 20:9 (~269 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12
Chipseti Mediatek Helio G25 (12 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.0 GHz Cortex-A53 & 4×1.5 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU)i PowerVR GE8320
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, (góc rộng)
2 MP, (Siêu cận (Macro))
2 MP, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive?
Định vị GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 3.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc USB Power Delivery 3.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Grey Sand, Deep Blue Sea
Giá bán Khoảng (150 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos V6 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Sharp_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sharp 880SH

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2007, Dày Tháng 993g, 15mmĐiện thoại phổ thông50MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 2.2″ 240×320 pixels 2MP 240p   1200mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Sharp SH530U

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 10168.8g, 9.9mmAndroid 4.020GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×800 pixels 5MP Quay video 512MB RAM MT6577 1950mAh…
Xem tiếp

Sharp TM150

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2004, Dày Q3113g, 25mmĐiện thoại phổ thông6MB, SD/MMC slotBrand: 2.2″ 240×320 pixels 1MP Quay video   780mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Sharp AQUOS 941SH

Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 1130g, 16.6mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHC
Xem tiếp

Sharp Aquos Crystal

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 8141g, 10mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1.5GB RAM Snapdragon 400 2040mAh…
Xem tiếp

Sharp 934SH

Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 8129g, 15.9mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 3.0″ 854×480 pixels 8MP 480p     Li-Poi Thông số Mạng Công nghệ GSM…