Sharp Aquos C10

  • Giới thiệu năm 2018, Tháng 7
    Nặng 140g, Dày 7.9mm
    Android 8.0, Sharp UI
    Bộ nhớ 64GB, microSDXC
    Hãng : SHARP
  • 5.5″
    1080×2040 pixels
  • 12MP
    1080p
  • 4GB RAM
  • 2700mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 7, 8, 20
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2018, Tháng 7
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2018, Tháng 7
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 141.8 x 72 x 7.9 mm (5.58 x 2.83 x 0.31 in)
Trọng lượng 140 g (4.94 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la), mặt sau bằng kính, khung nhôm
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.5 inches, 80.7 cm2 (~79.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2040 pixels, tỉ lệ 17:9 (~420 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la (không có thông tin)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo), Sharp UI
Chipseti Qualcomm SDM630 Snapdragon 630 (14 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.2 GHz Cortex-A53 & 4×1.8 GHz Cortex A53)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 508
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 12 MP, f/1.8, 1/2.55″, 1.4µm, PDAF
8 MP, f/2.0, 1/3.2″, 1.4µm
Đặc điểm Đèn flash hai tông màu LED kép, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0, 1/3.2″, 1.4µm
Đặc điểm 1080p@30fps
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO
NFCi
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C 2.0, USB OTG
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía trước), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2700 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.35 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (400 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos C10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Sharp_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sharp Z2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 10160g, 8.4mmAndroid 6.032GB, microSDXCBrand: 5.5″ 1080×1920 pixels 16MP 1080p 4GB RAM Helio X20 3000mAh…
Xem tiếp

Sharp Aquos S3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 4165.4g, 8mmAndroid 8.064GB, microSDXCBrand: 6.0″ 1080×2160 pixels 13MP 1080p 6GB RAM Snapdragon 630 3200mAh…
Xem tiếp

Sharp SE-02

Bộ nhớ Giới thiệu năm 201288.5g, Dày 12mmĐiện thoại phổ thông128MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×400 pixels 3MP 480p 64MB RAM 1240mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Sharp 550SH

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 298g, 18.5mmĐiện thoại phổ thông20MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 2.0″ 240×320 pixels 1.3MP 144p   1440mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Sharp Z3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 4185g, 7.8mmAndroid 7.064GB, microSDXCBrand: 5.7″ 1440×2560 pixels 16MP 1080p 4GB RAM Snapdragon 652 3100mAh…
Xem tiếp

Sharp AQUOS 941SH

Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 1130g, 16.6mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHC