Sharp Aquos B10

  • Giới thiệu năm 2018, Tháng 7
    Nặng 175g, Dày 8.8mm
    Android 7.0, Sharp UI
    Bộ nhớ 32GB, microSDXC
    Hãng : SHARP
  • 5.7″
    720×1440 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 3GB RAM
    MT6750T
  • 4000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 7, 8, 20
Tốc độ HSPA 14.4/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2018, Tháng 7
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2018, Tháng 7
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 153.5 x 71.9 x 8.8 mm (6.04 x 2.83 x 0.35 in)
Trọng lượng 175 g (6.17 oz)
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM/Micro-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 5.7 inches, 83.8 cm2 (~76.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, tỉ lệ 18:9 (~282 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la (không có thông tin)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 7.0 (Nougat), Sharp UI
Chipseti Mediatek MT6750T (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×1.5 GHz Cortex-A53 & 4×1.2 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T860MP2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 32GB 3GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 13 MP, f/2.0, AF
8 MP
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 13 MP, f/2.2
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi microUSB 2.0, USB OTG
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 4000 mAh, không thể tháo rời
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Models SH-A01
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.47 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (300 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp Aquos B10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Sharp_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sharp Aquos R3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 8185g, 8.9mmAndroid 9.0, cập nhật lên Android 10128GB, microSDXCBrand: 6.2″ 1440×3120 pixels 20MP 1080p 6GB…
Xem tiếp

Sharp 903

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2005, Dày Tháng 7140g, 29mmĐiện thoại phổ thông8MB, Thẻ miniSDBrand: 2.4″ 240×320 pixels 3MP 240p   900mAh Li-Ioni Sharp…
Xem tiếp

Sharp 936SH

Giới thiệu năm 2009, Dày Tháng 9129g, 15.9mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 3.0″ 854×480 pixels 8MP 480p     Li-Poi Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

Sharp 705SH

Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 5104g, 17mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDBrand: 2.2″ 240×320 pixels 2MP Quay video   750mAh Li-Ioni Also known…
Xem tiếp

Sharp AQUOS 941SH

Giới thiệu năm 2010, Dày Tháng 1130g, 16.6mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHC
Xem tiếp

Sharp GX25/GZ200

Giới thiệu năm 2004, Dày Q390g, 23.5mmĐiện thoại phổ thôngKhông có thẻ nhớBrand:   320×240 pixels 0.3MP Quay video   780mAh Li-Ioni Thông số Mạng…