Sharp AQUOS 941SH

  • Giới thiệu năm 2010, Tháng 1
    Nặng 130g, Dày 16.6mm
    Điện thoại phổ thông
    Thẻ nhớ microSDHC
  • 4.0″
    480×1024
  • 8MP
    Quay video
  •  
  • 1300mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA
Tốc độ HSPA
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2009, Tháng 10. Giới thiệu năm 2010, Tháng 1
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 119 x 53 x 16.6 mm (4.69 x 2.09 x 0.65 in)
Trọng lượng 130 g (4.59 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Màn hình cảm ứng điện trở TFT, 16M colors
Kích thước 4.0 inches, 39.7 cm2 (~62.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 1024 (~283 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Danh bạ 2000 mục, Cuộc gọi ảnh
Ghi âm cuộc gọi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g
Bluetoothi 2.0, A2DP
Định vị GPS, A-GPS
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USBi 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Nhắn tin SMS, MMS, Email, Push Email
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
Games + downloadable
Java , MIDP 2.0
Digital TV tuner
Trình nghe MP3/eAAC+/WAV
Trình xem MP4/H.264
Trình xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
Sổ ghi
Ghi nhớ/quay số bằng giọng nói
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 310 giờ (2G) / Lên đến 350 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 3 giờ trong 40 phút (2G) / Lên đến 3 giờ trong 30 phút (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Red, White
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sharp AQUOS 941SH - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Sharp_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sharp SE-02

Bộ nhớ Giới thiệu năm 201288.5g, Dày 12mmĐiện thoại phổ thông128MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×400 pixels 3MP 480p 64MB RAM 1240mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Sharp 880SH

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2007, Dày Tháng 993g, 15mmĐiện thoại phổ thông50MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 2.2″ 240×320 pixels 2MP 240p   1200mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Sharp 902

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2004, Dày Q3149g, 26mmĐiện thoại phổ thông26MB, SD/MMC slotBrand: 2.4″ 240×320 pixels 2MP Quay video   870mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Sharp Aquos S3 High

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 7167.4g, 8mmAndroid 8.064GB, microSDXCBrand: 6.0″ 1080×2160 pixels 13MP 1080p 8GB RAM Snapdragon 660 3200mAh…
Xem tiếp

Sharp 923SH

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2008 Tháng 7132g, Dày 18.6mmĐiện thoại phổ thông100MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.3″ 854×480 pixels (Wide-VGA) 5MP 480p   790mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Sharp Aquos sense5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6g, 8.9mmAndroid 11128GB, microSDXCBrand: 5.8″ 1080×2280 pixels 12MP 2160p 8GB RAM Snapdragon 690…