Điện thoại Samsung Galaxy A7 (2018)

  • Giới thiệu năm 2018, Tháng 10
    Nặng 168g, Dày 7.5mm
    Android 8.0, cập nhật lên Android 10, One UI 2.0
    Bộ nhớ 64GB/128GB, microSDXC
    Hãng : SAMSUNG
  • 6.0″
    1080×2220 pixels
  • 24MP
    1080p
  • 4/6GB RAM
    Exynos 7885
  • 3300mAh

Các phiên bản: SM-A750F/DS (EMEA); SM-A750G (Hồng Kông); SM-A750FN/DS (Châu Âu)

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Chỉ kiểu máy hai SIM)
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – A750F/DS, A750FN/DS
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – A750G
Băng tần 4G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41 – A750F/DS, A750FN/DS
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 28, 38, 40, 41, 66 – A750G
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2018, Tháng 9
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2018, Tháng 10
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 159.8 x 76.8 x 7.5 mm (6.29 x 3.02 x 0.30 in)
Trọng lượng 168 g (5.93 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 3), mặt sau bằng kính, khung bằng nhựa
SIMi 1 sim (Nano-SIM) or 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Super AMOLED
Kích thước 6.0 inches, 91.4 cm2 (~74.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2220 pixels, tỉ lệ 18.5:9 (~411 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 3
Luôn hiển thị (Always On display/AOD)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo), có thể cập nhật lên Android 10, One UI 2.0
Chipseti Exynos 7885 (14 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.2 GHz Cortex-A73 & 6×1.6 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-G71
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 24 MP, f/1.7, 27mm (góc rộng), 1/2.8″, 0.9µm, PDAF
8 MP, f/2.4, 18mm (góc siêu rộng), 1/4.0″, 1.12µm
5 MP, f/2.2, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 1080p@30fps (con quay hồi chuyển-EIS), 1080p@240fps, 720p@960fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 24 MP, f/2.0, 26mm (góc rộng), 1/2.8″, 0.9µm
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, BDS
NFCi (tùy thuộc vào thị trường)
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
ANT+
Samsung Pay
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 3300 mAh, không thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, blue, gold, pink
Models SM-A750F, SM-A750FN, SM-A750G, SM-A750GN, SM-A750C, SM-A750X, SM-A750N
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.34 W/kg (đầu) 1.43 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (310 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 123883 (v7)
GeekBench: 4446 (v4.4)
GFXBench: 5.7fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa), 4.324 (ánh sáng mặt trời)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 69dB / Tiếng ồn 70dB / Ring 79dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -93.1dB / Xuyên âm -92.5dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 93 giờ

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Samsung Galaxy A7 (2018) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls noteabbr

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Samsung Galaxy Express Prime

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 4138.9g, 7.9mmAndroid 6.016GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 5MP 720p 1.5GB RAM Exynos 3475 Quad…
Xem tiếp

Samsung Galaxy Xcover FieldPro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4g, 14.2mmAndroid 8.064GB, microSDXCBrand: 5.1″ 1440×2560 pixels 12MP 1080p 4GB RAM Exynos 9810…
Xem tiếp

Điện thoại Samsung Galaxy S9+

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 3189g, 8.5mmAndroid 8.0, cập nhật lên Android 10, One UI 2.564GB/128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.2″ 1440×2960 pixels…