Sagem my750x

  • Giới thiệu năm 2008
    Nặng 95g, Dày 11mm
    Điện thoại phổ thông
    Thẻ nhớ microSD
    Hãng : Sagem
  • 2.4″
    320×240 pixels
  • 3MP
    Quay video
  •  
  • 1000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 2100
Tốc độ HSPA 3.6/0.384 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2008, Tháng 2. Giới thiệu năm 2008
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 108 x 48 x 11 mm (4.25 x 1.89 x 0.43 in)
Trọng lượng 95 g (3.35 oz)
SIMi Mini-SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 2.4 inches, 17.8 cm2 (~34.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 320 x 240 pixels, tỉ lệ 4:3 (~167 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSD (khe thẻ nhớ riêng)
Danh bạ
Ghi âm cuộc gọi 20 quay số, 20 nhận cuộc gọi, 20 cuộc gọi nhỡ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 3.15 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA videocall camera
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Kiểu thông báo Rung; Nhạc chuông đa âm
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi
Định vị Không
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo, RDS
USBi Proprietary
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, MMS, Nhắn nhanh
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games
Java , MIDP 2.0
Chơi nhạcer
Kiểu nhập văn bản tiên đoán
Sổ ghi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 300 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 4 giờ trong 30 phút
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Violet, Green, Red, Blue, Orange
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Sagem my750x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Sagem_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Sagem my400X

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Q185g, 14mmĐiện thoại phổ thông3.2MB, không có thẻ nhớBrand:   128×160 pixels 0.3MP Quay video   850mAh…
Xem tiếp

Sagem my421z

Giới thiệu năm 2008, Dày Tháng 1095g, 14mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDBrand: 2.0″ 176×220 pixels 1.3MP Quay video   810mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Sagem my421x

Giới thiệu năm 200881g, Dày 10mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDBrand: 1.8″ 128×160 pixels 1.3MP Quay video   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

Sagem myMobileTV

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 2125g, 20.8mmĐiện thoại phổ thông40MB, Thẻ nhớ microSDBrand:   240×320 pixels 1.3MP Quay video   1100mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Sagem my401X

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Q185g, 14mmĐiện thoại phổ thông3.2MB, không có thẻ nhớBrand:   128×160 pixels 0.3MP Quay video   1000mAh…
Xem tiếp

Sagem MY C5-3

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2006, Dày Tháng 1085g, 23mmĐiện thoại phổ thông3MB, không có thẻ nhớBrand:   128×160 pixels 0.3MP Quay video   700mAh…