QMobile Noir Z10

  • Giới thiệu năm 2015, Tháng 11
    Nặng 141g, Dày 8.6mm
    Android 5.1.1, cập nhật lên 6.0
    Bộ nhớ 16GB, microSDXC
    Hãng : QMobile
  • 5.2″
    1080×1920 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 3GB RAM
    MT6753V
  • 2900mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 20
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2015, Tháng 10. Giới thiệu năm 2015, Tháng 11
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 149.5 x 73.6 x 8.6 mm (5.89 x 2.90 x 0.34 in)
Trọng lượng 141 g (4.97 oz)
SIMi 2 SIM (Micro-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.2 inches, 74.5 cm2 (~67.7% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, tỉ lệ 16:9 (~424 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 5.1.1 (Lollipop), có thể cập nhật lên 6.0 (Marshmallow)
Chipseti Mediatek MT6753V
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám 1.3 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T720MP3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 16GB 3GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, f/2.2, PDAF
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP, f/2.2
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2900 mAh, không thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 275 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 10 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Models Z10
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir Z10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[QMobile_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

QMobile King Kong Max

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 1162g, 8.2mmAndroid 6.032GB, microSDXCBrand: 5.3″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 3GB RAM MT6750 4000mAh Li-Poi…
Xem tiếp

QMobile T200 Bolt

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 611.2mmAndroid 4.4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 2MP Quay video 512MB RAM…
Xem tiếp

QMobile Noir i6

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 588.2g, 9.1mmAndroid 4.2, cập nhật lên 4.48GB, microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 5MP Quay video 1GB…
Xem tiếp

QMobile Linq X100

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 129.5mmAndroid 4.4.28GB, microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 5MP Quay video 1GB RAM MT6582 1700mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

QMobile E1

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 18.9mmAndroid 6.016GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 3GB RAM MT6735P 4000mAh Li-Poi Thông số Mạng…
Xem tiếp

QMobile B100TV

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 813.2mmĐiện thoại phổ thông32MB 8MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 0.3MP Quay video 8MB RAM…