QMobile Noir S9

  • Giới thiệu năm 2016, Tháng 3
    Nặng 133g, Dày 8mm
    Android 5.1
    Bộ nhớ 16GB, microSDHC
    Hãng : QMobile
  • 5.0″
    720×1280 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 2GB RAM
    MT6592M
  • 3000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 2100
Tốc độ HSPA 21.1/11.5 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2016, Tháng 3. Giới thiệu năm 2016, Tháng 3
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 143.5 x 69.4 x 8 mm (5.65 x 2.73 x 0.31 in)
Trọng lượng 133 g (4.69 oz)
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~294 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính Asahi Dragontrail
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Chipseti Mediatek MT6592M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám 1.4 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-450
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 16GB 2GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, f/2.2, AF
Đặc điểm Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 13 MP, f/2.2, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo
USBi microUSB 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 3000 mAh, không thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 430 giờ (2G) / Lên đến 410 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 12 giờ (2G) / Lên đến 10 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc White, Black
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir S9 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[QMobile_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

QMobile J7 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 5175g, 9.2mmAndroid 6.032GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 3GB RAM MT6737T 3150mAh Li-Poi…
Xem tiếp

QMobile T200 Bolt

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 611.2mmAndroid 4.4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 2MP Quay video 512MB RAM…
Xem tiếp

QMobile Noir Z7

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 297.7g, 5.2mmAndroid 4.4.216GB, không có thẻ nhớBrand: 4.8″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6592…
Xem tiếp

QMobile Noir i12

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 76.9mmAndroid 4.216GB, không có thẻ nhớBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6582 2000mAh…
Xem tiếp

QMobile Noir Z14

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 9170g, 7.6mmAndroid 6.0.1, Amigo 3.232GB, microSDXCBrand: 5.5″ 1080×1920 pixels 13MP 1080p 4GB RAM Helio…
Xem tiếp

QMobile QTab V10

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Tháng 5Android 4.48GB, microSDHCBrand: 7.85″ 768×1024 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT8382 4700mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…