QMobile Noir A1

  • Giới thiệu năm 2017, Tháng 7
    Nặng 182g, Dày 8.3mm
    Android 7, Amigo OS 4
    Bộ nhớ 64GB, microSDXC
    Hãng : QMobile
  • 5.5″
    1080×1920 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 4GB RAM
    Helio P10
  • 4010mAh

Cho thị trường Ấn Độ

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 5, 40, 41
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2017, Tháng 6. Giới thiệu năm 2017, Tháng 7
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 154.5 x 76.5 x 8.3 mm (6.08 x 3.01 x 0.33 in)
Trọng lượng 182 g (6.42 oz)
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM/ Micro-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~70.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, tỉ lệ 16:9 (~401 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la (không có thông tin)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 7 (Nougat), Amigo OS 4
Chipseti Mediatek MT6755 Helio P10 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.0 GHz Cortex-A53 & 4×1.0 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T860MP2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, f/2.0, 1/3.1″, 1.12µm, PDAF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), 1/3.06″, 1.0µm
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0, OTG
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía trước), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 4010 mAh, không thể tháo rời
Sạc 10W có dây
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Gray, Gold
Models Noir A1
Giá bán Khoảng 27500 INR
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về QMobile Noir A1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[QMobile_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

QMobile T50 Bolt

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 611.2mmAndroid 4.4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 0.3MP Quay video 512MB RAM…
Xem tiếp

QMobile Linq X70

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 29mmAndroid 4.4.28GB, microSDHCBrand: 4.0″ 480×640 pixels 5MP 1GB RAM MT6582 1500mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

QMobile Noir X35

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 1210.5mmAndroid 4.4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 3MP Quay video 512MB RAM…
Xem tiếp

QMobile QTab V10

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Tháng 5Android 4.48GB, microSDHCBrand: 7.85″ 768×1024 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT8382 4700mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

QMobile Noir S6 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 6150g, 8.7mmAndroid 6.016GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 2GB RAM MT6580 2500mAh Li-Poi…
Xem tiếp

QMobile E1

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 18.9mmAndroid 6.016GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 3GB RAM MT6735P 4000mAh Li-Poi Thông số Mạng…