Posh Pegasus 4G S400

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 7
    Nặng 119g, Dày 9.9mm
    Android 4.2.2
    Bộ nhớ 4GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : Posh
  • 4.0″
    480×800 pixels
  • 5MP
    720p
  • 512MB RAM
    MT6572M
  • 1450mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900 – S400A
HSDPA 850 / 2100 – S400B
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 5. Giới thiệu năm 2014, Tháng 7
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 126.8 x 63.5 x 9.9 mm (4.99 x 2.5 x 0.39 in)
Trọng lượng 119 g (4.20 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 4.0 inches, 45.5 cm2 (~56.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, tỉ lệ 5:3 (~233 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipseti Mediatek MT6572M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.0 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 4GB 512MB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng), chụp toàn cảnh
Tính năng 720p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.3 MP
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 2.1, A2DP, EDR
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 1450 mAh battery
Chế độ chờ Lên đến 450 giờ (2G) / Lên đến 350 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 18 giờ (2G) / Lên đến 12 giờ (3G)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Blue, Green
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Posh Pegasus 4G S400 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Posh_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Posh Equal Plus X700

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 1275g, 9.9mmAndroid 6.016GB, microSDXCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 5MP Quay video 1GB RAM MT8321 2650mAh…
Xem tiếp

Posh Titan Max HD E600

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 4172g, 8.9mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 6.0″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM MT6592 3000mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Posh Revel S500

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 8160g, 9.6mmAndroid 4.4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 512MB RAM…
Xem tiếp

Posh Primo Plus C353

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 896.1g, 10.4mmAndroid 4.4.2512MB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP Quay video 256MB…
Xem tiếp

Posh Ultra 5.0 LTE L500

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 7129g, 8.4mmAndroid 4.4.48GB, microSDXCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 720p 1GB RAM Snapdragon 410 2230mAh…
Xem tiếp

Posh Memo Pro LTE L600

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 12187.6g, 7.9mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 6.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6735 2700mAh Li-Poi…