Plum Velocity II

  • Giới thiệu năm 2013, Tháng 9
    Nặng 190g, Dày 12.4mm
    Android 4.0
    Bộ nhớ 512MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : PLUM
  • 2.6″
    320×480 pixels
  • 5MP
    Quay video
  • 512MB RAM
    MT6575M
  • 1200mAh

X260 – 2 SIM
X261 – 1 sim

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900
Tốc độ , 384 kbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2013, Tháng 9. Giới thiệu năm 2013, Tháng 9
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 110.5 x 64.5 x 12.4 mm (4.35 x 2.54 x 0.49 in)
Trọng lượng 190 g (6.70 oz)
Keyboard QWERTY
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 256K màu
Kích thước 2.6 inches, 20.1 cm2 (~28.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, tỉ lệ 3:2 (~222 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipseti Mediatek MT6575M (65 nm)
Chip xử lý (CPU)i 1.0 GHz Cortex-A9
Chip đồ họa (GPU)i PowerVR SGX531
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 512MB 512MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.3 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g, hotspot
Bluetoothi 2.0
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM với âm thanh stereo
USBi microUSB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1200 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 200 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 5 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Blue, Red
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Velocity II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls noteplum

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Plum Tag 3G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 382g, 15mmĐiện thoại phổ thông128MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video 64MB RAM…
Xem tiếp

Plum Optimax 7.0

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 4276g, 10mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT8321 2800mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Plum Z708

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 57.9mmAndroid 4.2.216GB, microSDHCBrand: 7.0″ 1024×600 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT8312 3000mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Plum Gator 5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 11210g, 12mmAndroid 8.116GB, microSDXCBrand: 5.2″ 720×1280 pixels 13MP 720p 2GB RAM MT6580 3700mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Plum Mouse

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 665g, 16.5mmĐiện thoại phổ thông128MB 64MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
Xem tiếp

Plum Trigger Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 5107g, 12.2mmAndroid 4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 5MP 720p 512MB RAM…