Plum Sync 4.0

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 8
    Nặng 97g, Dày 9.8mm
    Android 4.4
    Bộ nhớ 512MB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : PLUM
  • 4.0″
    480×854 pixels
  • 5MP
    720p
  • 256MB RAM
    MT6572M
  • 1200mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Plum Sync 4.0 X400

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
GPRS Class 12
EDGE Class 12
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 5. Giới thiệu năm 2014, Tháng 8
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 120.4 x 63.6 x 9.8 mm (4.74 x 2.50 x 0.39 in)
Trọng lượng 97 g (3.42 oz)
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 4.0 inches, 44.1 cm2 (~57.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~245 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipseti Mediatek MT6572M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.2 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 512MB 256MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.3 MP
Đặc điểm face detection
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1200 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 760 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 14 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Red, Blue
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Sync 4.0 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls noteplum

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Plum Optimax 8.0

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 4305g, 8.7mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 8.0″ 800×1280 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6580 3400mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Plum Flipper 2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 1276g, 14.9mmĐiện thoại phổ thông32MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video 32MB RAM…
Xem tiếp

Plum Might LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10138g, 8.4mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM Snapdragon 400 2000mAh…
Xem tiếp

Plum Optimax 13

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 1510g, 10.2mmAndroid 8.0 Oreo8GB, microSDHCBrand: 10.1″ 800×1280 pixels 5MP 720p 1GB RAM Spreadtrum SC7731…
Xem tiếp

Plum Optimax 12

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 4272g, 10.3mmAndroid 6.08GB, microSDHCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT8321 2400mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Plum Check LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 12138g, 9.3mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 4.5″ 720×1280 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6580 1600mAh Li-Poi…