Plum Optimax 10

  • Giới thiệu năm 2016, Tháng 4
    Nặng 509g, Dày 9.2mm
    Android 5.1
    Bộ nhớ 8GB, microSDHC
    Hãng : PLUM
  • 10.1″
    800×1280 pixels
  • 5MP
    720p
  • 1GB RAM
    MT8321
  • 4500mAh

Also Known as Plum Z711

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2016, Tháng 3. Giới thiệu năm 2016, Tháng 4
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 240.2 x 170.2 x 9.2 mm (9.46 x 6.70 x 0.36 in)
Trọng lượng 509 g (1.12 lb)
SIMi 2 SIM (MIni-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 10.1 inches, 295.8 cm2 (~72.4% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 800 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:10 (~149 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Chipseti Mediatek MT8321 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng), chụp toàn cảnh
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi USB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4500 mAh, không thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 900 giờ (2G) / Lên đến 800 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 24 giờ (2G) / Lên đến 14 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Optimax 10 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls noteplum

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Plum Velocity II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 9190g, 12.4mmAndroid 4.0512MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.6″ 320×480 pixels 5MP Quay video 512MB…
Xem tiếp

Plum Signal

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 1089g, 17.5mmĐiện thoại phổ thông32MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 160×120 pixels 1.3MP 32MB RAM MT6250 800mAh…
Xem tiếp

Plum Boot 2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 1282g, 17mmĐiện thoại phổ thông128MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 1.77″ 128×160 pixels 1.3MP 240p 64MB RAM MT6260A…
Xem tiếp

Plum Link Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 8246g, 7.9mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 5MP 1080p 1GB RAM Rockchip RK3188 2800mAh…
Xem tiếp

Plum Axe LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 12124g, 8.9mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 4.0″ 480×854 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6580 1600mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Plum Optimax 13

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 1510g, 10.2mmAndroid 8.0 Oreo8GB, microSDHCBrand: 10.1″ 800×1280 pixels 5MP 720p 1GB RAM Spreadtrum SC7731…