Plum Might LTE

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 10
    Nặng 138g, Dày 8.4mm
    Android 4.4.2
    Bộ nhớ 8GB, microSDXC
    Hãng : PLUM
  • 5.0″
    480×854 pixels
  • 8MP
    720p
  • 1GB RAM
  • 2000mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Plum Might LTE Z513

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 2, 4, 12, 17
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 9. Giới thiệu năm 2014, Tháng 10
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 143.3 x 73.9
Trọng lượng 138 g (4.87 oz)
SIMi Mini-SIM
Đèn pin
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~65.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~196 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
Chipseti Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.2 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 305
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
eMMC 4.5
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2000 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 750 giờ (2G) / Lên đến 650 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 20 giờ (2G) / Lên đến 11 giờ trong 30 phút (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Might LTE - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls noteplum

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Plum Link Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 8246g, 7.9mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 5MP 1080p 1GB RAM Rockchip RK3188 2800mAh…
Xem tiếp

Plum Phantom 2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 1195g, 10.4mmAndroid 8.0 Oreo8GB, microSDHCBrand: 5.72″ 480×960 pixels 8MP 1080p 1GB RAM MT6580A 2700mAh…
Xem tiếp

Plum Optimax 12

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 4272g, 10.3mmAndroid 6.08GB, microSDHCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT8321 2400mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Plum Gator 5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 11210g, 12mmAndroid 8.116GB, microSDXCBrand: 5.2″ 720×1280 pixels 13MP 720p 2GB RAM MT6580 3700mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Plum La bàn 2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 3165g, 9.8mmAndroid 6.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM Spreadtrum SC7731C 2000mAh…
Xem tiếp

Plum Ram 7 – 3G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 2107.3g, 19.3mmĐiện thoại phổ thông128MB 64MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 5MP Quay video 64MB…