Plum Coach Plus II

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 8
    Nặng 156g, Dày 9.9mm
    Android 4.4.2
    Bộ nhớ 4GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDXC
    Hãng : PLUM
  • 6.0″
    720×1280 pixels
  • 8MP
    1080p
  • 512MB RAM
    MT6582M
  • 2400mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Plum Coach Plus II Z621

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 5. Giới thiệu năm 2014, Tháng 8
Giới thiệu N/A
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 157.8 x 74 x 9.9 mm (6.21 x 2.91 x 0.39 in)
Trọng lượng 156 g (5.50 oz)
SIMi 2 SIM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.0 inches, 99.2 cm2 (~85.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~245 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
Chipseti Mediatek MT6582M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400MP2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 4GB 512MB RAM
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.3 MP
Đặc điểm face detection
Tính năng
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2400 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 780 giờ (2G) / Lên đến 690 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 16 giờ (2G) / Lên đến 8 giờ (3G)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Coach Plus II - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls noteplum

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Plum Optimax 10

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 4509g, 9.2mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 10.1″ 800×1280 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT8321 4500mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Plum Axe Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 5112g, 9.9mmAndroid 4.2.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 720p 512MB RAM…
Xem tiếp

Plum Mouse

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 665g, 16.5mmĐiện thoại phổ thông128MB 64MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
Xem tiếp

Plum Flipper 2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 1276g, 14.9mmĐiện thoại phổ thông32MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video 32MB RAM…
Xem tiếp

Plum Might LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10138g, 8.4mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM Snapdragon 400 2000mAh…
Xem tiếp

Plum Ram 9

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4109g, 15.8mmKaiOS 2.54GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 5MP 480p   MT6572M…