Plum Axe Plus

  • Giới thiệu năm 2014, Tháng 5
    Nặng 112g, Dày 9.9mm
    Android 4.2.2
    Bộ nhớ 4GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : PLUM
  • 4.0″
    480×800 pixels
  • 5MP
    720p
  • 512MB RAM
    MT6572M
  • 1200mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Plum Z403

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2014, Tháng 5. Giới thiệu năm 2014, Tháng 5
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 129 x 65.1 x 9.9 mm (5.08 x 2.56 x 0.39 in)
Trọng lượng 112 g (3.95 oz)
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 4.0 inches, 45.5 cm2 (~54.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, tỉ lệ 5:3 (~233 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chipseti Mediatek MT6572M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.2 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 4GB 512MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.3 MP
Đặc điểm face detection
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1200 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 750 giờ (2G) / Lên đến 650 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 12 giờ (2G) / Lên đến 7 giờ trong 30 phút (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Blue, Red
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls noteplum

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Plum Sync 4.0b

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 784.8g, 10.4mmAndroid 4.4512MB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 1.3MP 720p 256MB RAM…
Xem tiếp

Plum Might LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10138g, 8.4mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM Snapdragon 400 2000mAh…
Xem tiếp

Plum La bàn 2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 3165g, 9.8mmAndroid 6.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM Spreadtrum SC7731C 2000mAh…
Xem tiếp

Plum Gator 6

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 3g, 14mmAndroid 1016GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1440 pixels 8MP 720p 3GB RAM MT6580 4400mAh…
Xem tiếp

Plum Optimax 10

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 4509g, 9.2mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 10.1″ 800×1280 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT8321 4500mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Plum Hammer

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 1293g, 19.8mmĐiện thoại phổ thông64MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.0″ 240×320 pixels 1.3MP 240p 32MB RAM 1500mAh…