Plum Axe Plus 2

  • Giới thiệu năm 2016, Tháng 5
    108.5g, Dày 10.5mm
    Android 6.0
    Bộ nhớ 8GB, microSDHC
    Hãng : PLUM
  • 4.0″
    480×800 pixels
  • 5MP
    720p
  • 512MB RAM
    MT6580M
  • 1400mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Plum Z404

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2016, Tháng 5. Giới thiệu năm 2016, Tháng 5
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 124.5 x 64.3 x 10.5 mm (4.90 x 2.53 x 0.41 in)
Trọng lượng 108.5 g (3.84 oz)
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 4.0 inches, 45.5 cm2 (~56.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, tỉ lệ 5:3 (~233 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 6.0 (Marshmallow)
Chipseti Mediatek MT6580M (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400MP2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 8GB 512MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 1.3 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 4.0, LE
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1400 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 950 giờ (2G) / Lên đến 850 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 25 giờ (2G) / Lên đến 20 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Blue
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Plum Axe Plus 2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls noteplum

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Plum Slick

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 546g, 15mmĐiện thoại phổ thông32MB ROM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 1.77″ 128×160 pixels 1.3MP Quay video 32MB RAM…
Xem tiếp

Plum Mouse

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 665g, 16.5mmĐiện thoại phổ thông128MB 64MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
Xem tiếp

Plum Ten 3G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 6550g, 10.2mmAndroid 4.216GB, microSDHCBrand: 10.1″ 800×1280 pixels 2MP Quay video 1GB RAM MT8377 6000mAh…
Xem tiếp

Plum Sync 4.0

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 897g, 9.8mmAndroid 4.4512MB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×854 pixels 5MP 720p 256MB RAM…
Xem tiếp

Plum Might Plus II

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 3116.2g, 8.9mmAndroid 5.14GB/8GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 512MB RAM MT6580M 2000mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Plum Might LTE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10138g, 8.4mmAndroid 4.4.28GB, microSDXCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 720p 1GB RAM Snapdragon 400 2000mAh…