Philips PH2

  • Giới thiệu năm 2021, Tháng 12
    Nặng 170g, Dày 9mm
    Android OS, HMS
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC
    Hãng : Philips
  • 6.21″
    720×1520 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 4GB RAM
    Unisoc Tiger T310
  • 3900mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA /HSPA / CDMA2000 / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
CDMA2000 1x
Băng tần 4G LTE (không chắc chắn [*])
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2021, Tháng 12
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2021, Tháng 12
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 156.2 x 75.3 x 9 mm (6.15 x 2.96 x 0.35 in)
Trọng lượng 170 g (6.00 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, mặt sau bằng kính, khung bằng nhựa
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.21 inches, 96.3 cm2 (~81.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, tỉ lệ 19:9 (~271 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android OS, HMS (Huawei Mobile Services)
Chipseti Unisoc Tiger T310 (12nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân (1×2.0 GHz Cortex-A75 & 3×1.8 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU)i PowerVR GE8300
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 128GB 4GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 13 MP, (góc rộng), AF
2 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.2, A2DP
Định vị GPS, BDS
NFCi Không
Đài radio Chưa có thông tin [*]
USBi USB Type-C 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 3900 mAh, không thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Gold
Models S702
Giá bán Khoảng (110 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Philips PH2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Philips_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Philips X1510

Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 1078g, 15.8mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.0″ 176×220 pixels NO Không có chức năng quay phim   1050mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Philips W632

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 5164.5g, 14mmAndroid 2.3512MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.8″ 480×800 pixels 5MP 480p   MT6573 2100mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Philips 392

Bộ nhớ Giới thiệu năm 200883g, Dày 13.8mmĐiện thoại phổ thông11MB, Thẻ nhớ microSD
Xem tiếp

Philips W715

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 716.5mmĐiện thoại phổ thông80MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 3MP 240p   1900mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Philips TM700

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2009, Dày Q3111.9g, 16.5mmĐiện thoại phổ thông6MB, Thẻ nhớ microSDBrand: 2.2″ 240×320 pixels 2MP 144p   970mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Philips D813

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Q3121g, 15.6mmĐiện thoại phổ thông130MB, Thẻ nhớ microSDHC