Oppo Reno8 T 5G

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 2
    Nặng 171g, Dày 7.7mm
    Android 13, ColorOS 13
    Bộ nhớ 128GB/256GB, microSDXC


  • 6.7″

    1080×2412 pixels

  • 108MP

    1080p

  • 8GB RAM

    Snapdragon 695 5G
  • 4800mAh

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 2
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 162.3 x 74.3 x 7.7 mm (6.39 x 2.93 x 0.30 in)
Trọng lượng 171 g (6.03 oz)
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, 1B colors, 120Hz, độ sáng màn hình 500 (typ), độ sáng màn hình 800 (HBM), độ sáng màn hình 950 (cao điểm)
Kích thước 6.7 inches, 108.0 cm2 (~89.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2412 pixels, tỉ lệ 20:9 (~394 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Asahi Glass AGC DT-Star2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13, ColorOS 13
Chipseti Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6×1.7 GHz Kryo 660 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 619
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
UFS 2.2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 108 MP, f/1.7, 24mm (góc rộng), 1/1.67″, 0.64µm, AF
2 MP, f/3.3, 34mm (kính hiển vi)
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 32 MP, f/2.4, 22mm (góc rộng)
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng), chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Loa with stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetoothi 5.1, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
NFCi , HCE, NFC-SIM
Đài radio Không
USBi USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4800 mAh, không thể tháo rời
Sạc 67W có dây, PD, 100% in 44 min (theo nhà sản xuất)
Sạc ngược có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black Starlight (Midnight Black), Dawn Gold (Sunrise Gold)
Models CPH2505
Giá bán Khoảng (340 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno8 T 5G - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

Download App cho Android tại đây

    [oppo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Oppo Reno6 Pro 5G (Snapdragon)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 9g, 8mmAndroid 11, cập nhật lên Android 12, ColorOS 12256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.55″…
    Xem tiếp

    Oppo Reno6 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6g, 7.6mmAndroid 11, cập nhật lên Android 12, ColorOS 12128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.43″…
    Xem tiếp

    Oppo F15

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 1172g, 7.9mmAndroid 9.0, cập nhật lên Android 11, ColorOS 11.1128GB, microSDXCBrand: 6.4″ 1080×2400 pixels 48MP…
    Xem tiếp

    Oppo Reno Ace

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 10200g, 8.7mmAndroid 9.0, cập nhật lên Android 10, ColorOS 7.0128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.5″ 1080×2400…
    Xem tiếp

    Oppo A17k

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 10g, 8.3mmAndroid 12, ColorOS 12.164GB, microSDXCBrand: 6.56″ 720×1612 pixels 8MP 1080p 3GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo Find N

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 12g, 8mmAndroid 11, ColorOS 12256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 7.1″ 1792×1920 pixels 50MP 2160p…