Oppo Reno2

  • Giới thiệu năm 2019, Tháng 9
    Nặng 189g, Dày 9.5mm
    Android 9.0, dự kiến cập nhật lên 10
    Bộ nhớ 256GB/128GB, microSDXC
    Hãng : OPPO
  • 6.5″
    1080×2400 pixels
  • 48MP
    2160p
  • 8GB RAM
  • 4000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41
Tốc độ HSPA, LTE-A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2019, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2019, Tháng 9
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 160 x 74.3 x 9.5 mm (6.30 x 2.93 x 0.37 in)
Trọng lượng 189 g (6.67 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 6), mặt sau bằng kính (Kính cường lực Go-ri-la 5), khung nhôm
SIMi Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED
Kích thước 6.5 inches, 104.1 cm2 (~87.5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~401 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 6
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie), dự kiến cập nhật lên Android 10, ColorOS 7.0
Chipseti Qualcomm SDM730 Snapdragon 730G (8 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (2×2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6×1.8 GHz Kryo 470 Silver)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 618
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
UFS 2.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 4 Camera 48 MP, f/1.7, 26mm (góc rộng), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF, OIS
13 MP, f/2.4, 53mm (chụp xa), 1/3.4″, 1.0µm, PDAF, 2x thu phóng quang học
8 MP, f/2.2, 13mm (góc siêu rộng), 1/3.2″, 1.4µm
2 MP B/W, f/2.4, 1/5.0″, 1.75µm
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30/60fps (con quay hồi chuyển-EIS); video rec. chỉ với camera chính
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn Camera bật lên (thò thụt) 16 MP, f/2.0, 26mm (góc rộng), 1/3.06″, 1.0µm
Đặc điểm Đèn LED, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCi
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C 3.1, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 20W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Luminous Black, Ocean Blue, Sunset Pink
Models PCKM70, PCKT00, PCKM00, CPH1907
Giá bán Khoảng (500 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 214097 (v7), 261990 (v8)
GeekBench: 7001 (v4.4)
GFXBench: 14fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 67dB / Tiếng ồn 71dB / Ring 81dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -92.9dB / Xuyên âm -92.4dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 102 giờ

Download App cho Android tại đây

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[oppo_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Oppo Watch X

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2024, Dày Tháng 3 49g, 12.1mm Android Wear OS 4 32GB, không có thẻ nhớ 1.43″ 466×466…
Xem tiếp

Oppo A57 4G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 6g, 8mmAndroid 12, ColorOS 12.164GB/128GB, microSDXCBrand: 6.56″ 720×1612 pixels 13MP 1080p 3/4GB RAM…
Xem tiếp

Oppo Reno5 Pro+ 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 1g, 8mmAndroid 11, ColorOS 11.1128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.55″ 1080×2400 pixels 50MP 2160p…
Xem tiếp

Oppo Reno10 (China)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 5 180g, 7.6mm Android 13, ColorOS 13.1 256GB/512GB, không có thẻ nhớ 6.7″ 1080×2412…
Xem tiếp

Oppo K11

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 8 184g, 8.2mm Android 13, ColorOS 13.1 256GB/512GB, microSDXC 6.7″ 1080×2400 pixels…
Xem tiếp

Oppo A77s

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 10g / 190g, 8mmAndroid 12, ColorOS 12.1128GB, microSDXCBrand: 6.56″ 720×1612 pixels 50MP 1080p…