Oppo Reno11

  • Giới thiệu năm 2024, Tháng 1
    Nặng 182g, Dày 7.9mm
    Android 14, ColorOS 14
    Bộ nhớ 128GB/256GB, microSDXC


  • 6.7″

    1080×2412 pixels

  • 50MP

    2160p

  • 8/12GB RAM

    Dimensity 7050
  • 5000mAh

    Li-Po

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A (CA), 5G
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2024, Tháng 1
Giới thiệu Giới thiệu năm 2024, Tháng 1
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 162.4 x 74.3 x 7.9 mm or 8.0 mm
Trọng lượng 182 g (6.42 oz)
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, độ sáng màn hình 800 (HBM), độ sáng màn hình 950 (cao điểm)
Kích thước 6.7 inches, 108.0 cm2 (~89.5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2412 pixels, tỉ lệ 20:9 (~394 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Asahi Glass AGC DT-Star2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 14, ColorOS 14
Chipset Mediatek Dimensity 7050 (6 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.6 GHz Cortex-A78 & 6×2.0 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G68 MC4
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
  UFS 2.2
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), 1/1.95″, PDAF, OIS
32 MP, f/2.0, 47mm (chụp xa), 1/2.74″, 0.8µm, PDAF, 2x thu phóng quang học
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng), 1/4.0″, 1.12µm
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/480fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 32 MP, f/2.4, 22mm (góc rộng), 1/2.74″, 0.8µm
Đặc điểm Chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX HD, LHDC
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFC Yes
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 67W có dây, PD, QC3, 100% in 45 min (theo nhà sản xuất)
Sạc ngược có dây
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Wave Green, Rock Grey
Models CPH2599
Chỉ số SAR 0.97 W/kg (đầu)     0.61 W/kg (thân máy)    
Giá bán Khoảng (330 * 23000) VNĐ
Tháng 2, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Reno11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [Oppo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Oppo Find X7 Ultra

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2024, Dày Tháng 1 221g, 9.5mm Android 14, ColorOS 14 256GB/512GB, không có thẻ nhớ 6.82″…
    Xem tiếp

    Oppo A78 4G

    Bộ nhớ 2023, Dày Tháng 7 180g, 7.9mm Android 13, ColorOS 13.1 128GB/256GB, microSDXC 6.43″ 1080×2400 pixels 50MP 1080p…
    Xem tiếp

    Oppo Find X5

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 3g, 8.7mmAndroid 12, cập nhật lên Android 13, ColorOS 13128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.55″…
    Xem tiếp

    Oppo Watch 4 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9 52.3g, 12.9mm ColorOS Watch 3.0 – China 32GB, không có thẻ nhớ…
    Xem tiếp

    Oppo Reno2

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 9189g, 9.5mmAndroid 9.0, dự kiến cập nhật lên 10256GB/128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 8GB…
    Xem tiếp

    Oppo A9x

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 5190g, 8.3mmAndroid 9.0, ColorOS 6128GB, microSDXCBrand: 6.53″ 1080×2340 pixels 48MP 1080p 6GB RAM Helio…