Oppo K11

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 8
    Nặng 184g, Dày 8.2mm
    Android 13, ColorOS 13.1
    Bộ nhớ 256GB/512GB, microSDXC


  • 6.7″

    1080×2400 pixels

  • 50MP

    2160p

  • 8/12GB RAM

    Snapdragon 782G
  • 5000mAh

    Li-Po

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
  CDMA2000 1x
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G 1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A (CA), 5G
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 7
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 8
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 162.7 x 75.5 x 8.2 mm (6.41 x 2.97 x 0.32 in)
Trọng lượng 184 g (6.49 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, khung bằng nhựa, Lưng bằng nhựa
SIM Hybrid 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, độ sáng màn hình 500 (typical), độ sáng màn hình 1100 (cao điểm)
Kích thước 6.7 inches, 108.4 cm2 (~88.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~393 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 5
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13, ColorOS 13.1
Chipset Qualcomm Snapdragon 782G (6 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (1×2.7 GHz Cortex-A78 & 3×2.4 GHz Cortex-A78 & 4×1.8 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 642L
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
  UFS 3.1
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56″, 1.0µm, đa hướng PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 112˚ (góc siêu rộng), 1/4″, 1.12µm
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.4, 24mm (góc rộng), 1.0µm
Đặc điểm HDR
Tính năng 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
  Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFC Yes
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, 100% in 26 min (theo nhà sản xuất)
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Moonshadow Gray; Glacier Blue
Models PJC110
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo K11 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [Oppo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Oppo K10 5G (China)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 8.7mmAndroid 12, ColorOS 12.1128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.59″ 1080×2412 pixels 64MP 2160p…
    Xem tiếp

    Oppo Ace2

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4g, 8.6mmAndroid 10, ColorOS 7.1128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.55″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p…
    Xem tiếp

    Oppo A96 (China)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1g, 7.5mmAndroid 11, ColorOS 12128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 48MP 1080p 8/12GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo Find X5 Lite

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 3g, 7.8mmAndroid 11, ColorOS 12256GB, microSDXCBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 8GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo A11k

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 6g, 8.3mmAndroid 9.0, ColorOS 6.132GB, microSDXCBrand: 6.22″ 720×1520 pixels 13MP 1080p 2GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo K10x

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 9g, 8.5mmAndroid 12, ColorOS 12.1128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.59″ 1080×2412 pixels 64MP 1080p 6-12GB RAM…