Oppo Find X7

  • Giới thiệu năm 2024, Tháng 1
    202g or 206g, Dày 8.7mm
    Android 14, ColorOS 14
    Bộ nhớ 256GB/512GB/1TB, không có thẻ nhớ


  • 6.78″

    1264×2780 pixels

  • 64MP

    2160p

  • 12/16GB RAM

    Dimensity 9300
  • 5000mAh

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
  CDMA2000 1x
Băng tần 4G 1, 3, 4, 5 , 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2024, Tháng 1
Giới thiệu Giới thiệu năm 2024, Tháng 1
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 162.7 x 75.4 x 8.7 mm or 9.0 mm
Trọng lượng 202 g or 206 g (7.13 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la Victus 2), mặt sau bằng kính or lưng da sinh thái, khung nhôm
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  Chống bụi/chống nước với chuẩn IP65
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, độ sáng màn hình 1600 (typ), độ sáng màn hình 2300 (HBM), độ sáng màn hình 4500 (cao điểm)
Kích thước 6.78 inches, 111.7 cm2 (~91.1% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1264 x 2780 pixels (~450 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la Victus 2
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 14, ColorOS 14
Chipset Mediatek Dimensity 9300 (4 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (1×3.25 GHz Cortex-X4 & 3×2.85 GHz Cortex-X4 & 4×2.0 GHz Cortex-A720)
Chip đồ họa (GPU) Immortalis-G720 MC12
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
  UFS 4.0
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.56″, PDAF, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (kính tiềm vọng tele), 1/2″, 3x thu phóng quang học, PDAF, OIS
50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (góc siêu rộng), PDAF
Đặc điểm Cân chỉnh màu Hasselblad, Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), 1/2.74″, 0.8µm, PDAF
Đặc điểm Chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC
Định vị GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS
NFC Yes; NFC-SIM, HCE, eSE, eID
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, phổ màu
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, PD, 50% in 10 min, 100% in 26 min (theo nhà sản xuất)
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Dark Blue, Light Brown, Purple
Models PHZ110
Giá bán Khoảng (520 * 23000) VNĐ
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X7 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [Oppo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Oppo A35

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 4g, 7.9mmAndroid 10, ColorOS 7.264GB/128GB, microSDXCBrand:
    Xem tiếp

    Oppo Reno7 Lite

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 6173g, 7.5mmAndroid 11, ColorOS 12128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 64MP 1080p 8GB RAM Snapdragon…
    Xem tiếp

    Oppo A74

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 5g, 8mmAndroid 11, ColorOS 11.1128GB, microSDXCBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 48MP 1080p 4-8GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo Watch X

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2024, Dày Tháng 3 49g, 12.1mm Android Wear OS 4 32GB, không có thẻ nhớ 1.43″ 466×466…
    Xem tiếp

    Oppo A11s

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 12g, 8.4mmAndroid 10, ColorOS 7.2128GB/64GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 4/8GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo A55

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 10g, 8.4mmAndroid 11, ColorOS 11.164GB/128GB, microSDXCBrand: 6.51″ 720×1600 pixels 50MP 1080p 4/6GB RAM…