Oppo Find X5

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 3
    Nặng 196g, Dày 8.7mm
    Android 12, cập nhật lên Android 13, ColorOS 13
    Bộ nhớ 128GB/256GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : OPPO
  • 6.55″
    1080×2400 pixels
  • 50MP
    2160p
  • 8/12GB RAM
    Snapdragon 888 5G
  • 4800mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA /HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
CDMA2000 1x
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 66 – Toàn cầu
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 – China
Băng tần 5G 1, 3, 5, 7, 8, 12, 13, 18, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA – Toàn cầu
1, 2, 3, 5, 8, 20, 28, 38, 41, 66, 77, 78, 79 SA/NSA – China
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 160.3 x 72.6 x 8.7 mm (6.31 x 2.86 x 0.34 in)
Trọng lượng 196 g (6.91 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la Victus), mặt sau bằng kính, khung nhôm
SIMi Nano-SIM và eSIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, độ sáng màn hình 500 (typ), độ sáng màn hình 800 (HBM), độ sáng màn hình 1000 (cao điểm)
Kích thước 6.55 inches, 103.6 cm2 (~89.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~402 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la Victus
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12, có thể cập nhật lên Android 13, ColorOS 13
Chipseti Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (1×2.84 GHz Cortex-X1 & 3×2.42 GHz Cortex-A78 & 4×1.80 GHz Cortex-A55
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 660
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
UFS 3.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56″, 1.0µm, đa hướng PDAF, OIS
13 MP, f/2.4, 52mm (chụp xa), 1/3.4″, 2x thu phóng quang học, PDAF
50 MP, f/2.2, 15mm, 110˚ (góc siêu rộng), 1/1.56″, 1.0µm, đa hướng PDAF
Đặc điểm Cân chỉnh màu Hasselblad, Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS; HDR, 10‑bit video
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 32 MP, f/2.4, 25mm (góc rộng), 1/2.74″, 0.8µm
Đặc điểm Chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS (L1), GLONASSi (L1), BDS (B1I+B1c), GALILEOi (E1+E5a), QZSSi (L1)
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 3.1, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, phổ màu
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4800 mAh, không thể tháo rời
Sạc 80W có dây, PD
30W không dây
10W sạc ngược không dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White, Purple
Models PFFM10, CPH2307
Giá bán $ 459.00 / € 644.00 / £ 449.00
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 810715 (v9)
GeekBench: 3331 (v5.1)
GFXBench: 59fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài -26.3 LUFS (Tốt)
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 108 giờ

Download App cho Android tại đây

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find X5 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[oppo_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Oppo Watch SE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9g, 11.7mm ColorOS Watch 3.0 – China 8GB, không có thẻ nhớ 1.75″…
Xem tiếp

Oppo A38

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9g, 8.2mm Android 13, ColorOS 13.1 128GB, microSDXC 6.56″ 720×1612 pixels 50MP…
Xem tiếp

Oppo Reno8 Lite

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 6g, 7.5mmAndroid 11, ColorOS 12128GB, microSDXCBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 64MP 1080p 8/12GB RAM…
Xem tiếp

Oppo Watch 4 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9 52.3g, 12.9mm ColorOS Watch 3.0 – China 32GB, không có thẻ nhớ…
Xem tiếp

Oppo A31

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 2g, 8.3mmAndroid 9.0, ColorOS 6.164GB/128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1600 pixels 12MP 1080p 4/6GB RAM…
Xem tiếp

Oppo A9 (2020)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 9195g, 9.1mmAndroid 9.0, cập nhật lên Android 10, ColorOS 7.1128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1600 pixels 48MP…