Oppo Find N3 Flip

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 9
    Nặng 198g, Dày 7.8mm
    Android 13, ColorOS 13.2
    Bộ nhớ 256GB/512GB, không có thẻ nhớ


  • 6.8″

    1080×2520 pixels

  • 50MP

    2160p

  • 12GB RAM

    Dimensity 9200
  • 4300mAh

    Li-Po

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G 1, 3, 5, 8, 12, 28, 38, 41, 66, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 8
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 9
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước Chế độ mở: 166.4 x 75.8 x 7.8 mm
Chế độ gập: 85.5 x 75.8 x 16.5 mm
Trọng lượng 198 g (6.98 oz)
Thiết kế Plastic front (opened), Lưng bằng nhựa (opened), khung nhôm
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Foldable LTPO AMOLED, 120Hz, HDR10+, độ sáng màn hình 1200 (HBM), độ sáng màn hình 1600 (cao điểm)
Kích thước 6.8 inches, 108.0 cm2 (~85.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2520 pixels, tỉ lệ 21:9 (~403 mật độ điểm ảnh ppi)
  Hiển thị ngoài:
AMOLED, Kính cường lực Go-ri-la Victus
3.26 inches, 382 x 720 pixels, 250 PPI
800 nits (HBM), độ sáng màn hình 900 (cao điểm)
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13, ColorOS 13.2
Chipset Mediatek Dimensity 9200 (4 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (1×3.05 GHz Cortex-X3 & 3×2.85 GHz Cortex-A715 & 4×1.80 GHz Cortex-A510)
Chip đồ họa (GPU) Immortalis-G715 MC11
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
  UFS 4.0
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56″, 1.0µm, đa hướng PDAF, OIS
32 MP, f/2.0, 47mm (chụp xa), 2x thu phóng quang học, PDAF
48 MP, f/2.2, 14mm, 114˚ (góc siêu rộng)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30/60/240fps; con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), 1/2.74″, 0.8µm, AF
Đặc điểm HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30; con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, WiFi 3 băng tần?, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
NFC Yes, eSE, HCE, NFC-SIM
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển kép, tiệm cận kép, la bàn, phổ màu
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4300 mAh, không thể tháo rời
Sạc 44W có dây, 50% in 23 min (theo nhà sản xuất)
Sạc ngược có dây
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Astral Black, Moonlit Gold, Mist Rose
Models PHT110
Giá bán Khoảng (860 * 23000) VNĐ
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo Find N3 Flip - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [Oppo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Oppo A93

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 10g, 7.5mmAndroid 10, ColorOS 7.2128GB, microSDXCBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 8GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo Reno3 Pro 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 12171g, 7.7mmAndroid 10, ColorOS 7128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.5″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 8/12GB…
    Xem tiếp

    Oppo Reno3 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 3g, 8.1mmAndroid 10, ColorOS 7128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.4″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 8/12GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo Reno4 Lite

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 9g, 7.4mmAndroid 10, ColorOS 7.2128GB, microSDXCBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 8GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo A53 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 12g, 7.9mmAndroid 10, ColorOS 7.2128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.5″ 1080×2400 pixels 16MP 2160p…
    Xem tiếp

    Oppo Watch SE

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9g, 11.7mm ColorOS Watch 3.0 – China 8GB, không có thẻ nhớ 1.75″…