Oppo A58 (China)

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 11
    Nặng 188g, Dày 8mm
    Android 12, ColorOS 12.1
    Bộ nhớ 128GB/256GB, microSDXC


  • 6.56″

    720×1612 pixels

  • 50MP

    1080p

  • 6/8GB RAM

    Dimensity 700
  • 5000mAh

    33W

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
  CDMA2000 1x
Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G 1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 11
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 11
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 163.8 x 75 x 8 mm (6.45 x 2.95 x 0.31 in)
Trọng lượng 188 g (6.63 oz)
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  IP54, chống bụi và chống giật
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 90Hz, độ sáng màn hình 480 (typ), độ sáng màn hình 600 (HBM)
Kích thước 6.56 inches, 103.4 cm2 (~84.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1612 pixels, tỉ lệ 20:9 (~269 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12, ColorOS 12.1
Chipset Mediatek Dimensity 700 (7 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.2 GHz Cortex-A76 & 6×2.0 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G57 MC2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
  UFS 2.2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 50 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX
Định vị GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
NFC Không
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 33W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Violet
Giá bán Khoảng (230 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A58 (China) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [Oppo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Oppo Reno11 F

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2024, Dày Tháng 2 177g, 7.5mm Android 14, ColorOS 14 256GB, microSDXC 6.7″ 1080×2412 pixels 64MP…
    Xem tiếp

    Oppo K10 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 8.6mmAndroid 12, ColorOS 12.1128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.62″ 1080×2400 pixels 50MP 2160p…
    Xem tiếp

    Oppo A58x

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 12g, 8mmAndroid 12, ColorOS 12.1128GB, microSDXCBrand: 6.56″ 720×1612 pixels 13MP 1080p 6/8GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo Reno7 Pro 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 12g, 7.5mmAndroid 11, ColorOS 12256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.55″ 1080×2400 pixels 50MP 2160p…
    Xem tiếp

    Oppo A57 4G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 6g, 8mmAndroid 12, ColorOS 12.164GB/128GB, microSDXCBrand: 6.56″ 720×1612 pixels 13MP 1080p 3/4GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo A55s

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 8.4mmAndroid 11, ColorOS 11.1128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 6/8GB RAM…