Oppo A1x

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 3
    Nặng 186g, Dày 8mm
    Android 12, ColorOS 12.1
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC


  • 6.56″

    720×1612 pixels

  • 13MP

    1080p

  • 6/8GB RAM

    Dimensity 700
  • 5000mAh

    Li-Po
Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100
  CDMA2000 1x
Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G 1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 3
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2023, Tháng 3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 163.8 x 75.1 x 8 mm (6.45 x 2.96 x 0.31 in)
Trọng lượng 186 g (6.56 oz)
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  IP54
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 90Hz, độ sáng màn hình 480 (typ), độ sáng màn hình 600 (HBM)
Kích thước 6.56 inches, 103.4 cm2 (~84.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1612 pixels, tỉ lệ 20:9 (~269 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Panda
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12, ColorOS 12.1
Chipset Mediatek MT6833 Dimensity 700 (7 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.2 GHz Cortex-A76 & 6×2.0 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G57 MC2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
  UFS 2.2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 13 MP, f/2.2, 25mm (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.2, 27mm (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps, 720p@120fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Loa with stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX
Định vị GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
NFC Không
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 10W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue
Giá bán Khoảng (180 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Oppo A1x - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

Download App cho Android tại đây

    [Oppo_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Oppo A16s

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 8g, 8.4mmAndroid 11, ColorOS 11.164GB, microSDXCBrand:
    Xem tiếp

    Oppo Reno3 Youth

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 2g, 8mmAndroid 10, ColorOS 7128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.4″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p…
    Xem tiếp

    Oppo Reno6 Lite

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 1g, 8mmAndroid 11, ColorOS 11.1128GB, microSDXCBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 48MP 1080p 6GB RAM…
    Xem tiếp

    Oppo Reno4 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 6g, 7.8mmAndroid 10, ColorOS 7.2128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p…
    Xem tiếp

    Oppo A53s 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 5.6g, 8.4mmAndroid 11, ColorOS 11.1128GB, microSDXCBrand:
    Xem tiếp

    Oppo Reno8 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 7g, 7.3mmAndroid 12, ColorOS 12.1256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.7″ 1080×2412 pixels 50MP 2160p…