OnePlus Ace 3

  • Giới thiệu năm 2024, Tháng 1
    Nặng 207g, Dày 8.8mm
    Android 14, ColorOS 14
    Bộ nhớ 256GB/512GB/1TB, không có thẻ nhớ


  • 6.78″

    1264×2780 pixels

  • 50MP

    2160p

  • 12/16GB RAM

    Snapdragon 8 Gen 2
  • 5500mAh

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G 1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A (CA), 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2024, Tháng 1
Giới thiệu Giới thiệu năm 2024, Tháng 1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 163.3 x 75.3 x 8.8 mm (6.43 x 2.96 x 0.35 in)
Trọng lượng 207 g (7.30 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la Victus 2), mặt sau bằng kính, khung nhôm
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  Tiêu chuẩn Aircraft aluminum alloy
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, độ sáng màn hình 1600 (HBM), độ sáng màn hình 4500 (cao điểm)
Kích thước 6.78 inches, 111.7 cm2 (~90.9% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1264 x 2780 pixels (~450 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la Victus 2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 14, ColorOS 14
Chipset Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (1×3.2 GHz Cortex-X3 & 2×2.8 GHz Cortex-A715 & 2×2.8 GHz Cortex-A710 & 3×2.0 GHz Cortex-A510)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 740
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
  UFS 4.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56″, 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng), 1/4.0″, 1.12µm
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng), 1/3″, 1.0µm
Đặc điểm HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
NFC Yes, eSE, HCE
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, phổ màu
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại 5500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, 1-100% in 27 min (theo nhà sản xuất)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Blue, Rose Gold
Giá bán Khoảng (340 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 3 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [OnePlus_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    OnePlus 10R 150W

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 5g, 8.2mmAndroid 12, cập nhật lên Android 13, OxygenOS 13256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.7″…
    Xem tiếp

    OnePlus 9E

    Bộ nhớ Android 11128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 1080×2400 pixels 64MP 2160p 8GB RAM Snapdragon 690 5G 5000mAh Li-Poi Unofficial preliminary…
    Xem tiếp

    OnePlus 8 5G UW (Verizon)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4g, 8mmAndroid 10, OxygenOS 10.0128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.55″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p…
    Xem tiếp

    OnePlus 7 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 5g, 8.8mmAndroid 9.0, cập nhật lên Android 12, OxygenOS 12.1128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.67″…
    Xem tiếp

    OnePlus 2

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 8175g, 9.9mmAndroid 5.1, cập nhật lên 6.0.1, Oxygen 3.5.6 UI16GB/64GB, không có thẻ nhớBrand: 5.5″ 1080×1920…
    Xem tiếp

    OnePlus 10R

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 5g, 8.2mmAndroid 12, cập nhật lên Android 13, OxygenOS 13128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.7″…