OnePlus Ace 2 Pro

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 8
    Nặng 210g, Dày 9mm
    Android 13, ColorOS 13.1
    Bộ nhớ 256GB/512GB/1TB, không có thẻ nhớ


  • 6.74″

    1240×2772 pixels

  • 50MP

    2160p

  • 12-24GB RAM

    Snapdragon 8 Gen 2
  • 5000mAh

    Li-Po

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G 1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G 1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A (CA), 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 8
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 8
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 163.1 x 74.2 x 9 mm (6.42 x 2.92 x 0.35 in)
Trọng lượng 210 g (7.41 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Asahi Glass), khung bằng nhựa, mặt sau bằng kính (Kính cường lực Go-ri-la 5)
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, độ sáng màn hình 550 (typ), độ sáng màn hình 1200 (HBM), độ sáng màn hình 1600 (cao điểm)
Kích thước 6.74 inches, 109.2 cm2 (~90.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1240 x 2772 pixels, tỉ lệ 20:9 (~451 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính Asahi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13, ColorOS 13.1
Chipset Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (1×3.2 GHz Cortex-X3 & 2×2.8 GHz Cortex-A715 & 2×2.8 GHz Cortex-A710 & 3×2.0 GHz Cortex-A510)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 740
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 24GB RAM
  UFS 4.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), 1/1.56″, 1.0µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (góc siêu rộng), 1/4.0″, 1.12µm
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, con quay hồi chuyển-EIS, OIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.4, 26mm (góc rộng), 1/3.09″, 1.0µm
Đặc điểm HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
  Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
NFC Yes, eSE, HCE
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, phổ màu
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 150W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Aurora Green, Titanium Gray
Giá bán Khoảng (380 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus Ace 2 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [OnePlus_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    OnePlus Nord 2 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7g, 8.3mmAndroid 11, OxygenOS 11.3128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 50MP 2160p…
    Xem tiếp

    OnePlus Nord CE 3 Lite

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 4 195g, 8.3mm Android 13, OxygenOS 13.1 128GB/256GB, microSDXC 6.72″ 1080×2400 pixels…
    Xem tiếp

    OnePlus 8 5G UW (Verizon)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4g, 8mmAndroid 10, OxygenOS 10.0128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.55″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p…
    Xem tiếp

    OnePlus Ace 3

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2024, Dày Tháng 1 207g, 8.8mm Android 14, ColorOS 14 256GB/512GB/1TB, không có thẻ nhớ 6.78″…
    Xem tiếp

    OnePlus Nord 2T

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 5g, 8.2mmAndroid 12, OxygenOS 12.1128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 50MP 2160p…
    Xem tiếp

    OnePlus 12R

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2024, Dày Tháng 2 207g, 8.8mm Android 14, OxygenOS 14 128GB/256GB, không có thẻ nhớ 6.78″ 1264×2780…