OnePlus 8 Pro

  • Giới thiệu năm 2020, Tháng 4
    Nặng 199g, Dày 8.5mm
    Android 10, cập nhật lên Android 13, OxygenOS 13
    Bộ nhớ 128GB/256GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : ONEPLUS
  • 6.78″
    1440×3168 pixels
  • 48MP
    2160p
  • 8/12GB RAM
    Snapdragon 865 5G
  • 4510mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA /HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 46, 66 – EU
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66, 71 – NA
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 34, 38, 39, 40, 41, 46 – IN
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 34, 38, 39, 40, 41 – CN
Băng tần 5G 1, 3, 7, 28, 78 SA/NSA – EU
2, 5, 41, 66, 71 SA/NSA – NA
41, 78, 79 SA/NSA – CN
78 SA/NSA – IN
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G 7.5 Gbps DL
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2020, Tháng 4
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2020, Tháng 4
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 165.3 x 74.4 x 8.5 mm (6.51 x 2.93 x 0.33 in)
Trọng lượng 199 g (7.02 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 5), mặt sau bằng kính (Kính cường lực Go-ri-la 5), khung nhôm
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Chống bụi/chống nước với chuẩn IP68
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Fluid AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+
Kích thước 6.78 inches, 111.7 cm2 (~90.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1440 x 3168 pixels (~513 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 5
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 10, có thể cập nhật lên Android 13, OxygenOS 13
Chipseti Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (1×2.84 GHz Cortex-A77 & 3×2.42 GHz Cortex-A77 & 4×1.80 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 650
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
UFS 3.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 4 Camera 48 MP, f/1.8, 25mm (góc rộng), 1/1.43″, 1.12µm, đa hướng PDAF, Laser AF, OIS
8 MP, f/2.4, (chụp xa), 1/1.0µm, PDAF, OIS, 3x thu phóng quang học
48 MP, f/2.2, 14mm, 116˚ (góc siêu rộng), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF
5 MP, f/2.4, (Máy ảnh lọc màu)
Đặc điểm Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.06″, 1.0µm
Đặc điểm Auto-HDR
Tính năng 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA
Bluetoothi 5.1, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS (L1+L5), GLONASSi (G1), BDS (B1), GALILEOi (E1+E5a)
NFCi
Đài radio Không
USBi USB Type-C 3.1, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4510 mAh, không thể tháo rời
Sạc 30W có dây, 50% in 23 min (theo nhà sản xuất)
30W không dây, 50% in 30 min (theo nhà sản xuất)
3W sạc ngược không dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Glacial Green, Ultramarine Blue, Onyx Black
Models IN2023, IN2020, IN2021, IN2025
Giá bán $ 436.79 / € 524.50 / £ 799.00 / C$ 1,216.00
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 573276 (v8)
GeekBench: 3374 (v5.1)
GFXBench: 24fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: Vô cực (trên danh nghĩa)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài -23.5 LUFS (Rất tốt)
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 103 giờ

Download App cho Android tại đây

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 8 Pro - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[oneplus_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

OnePlus 11R

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 2g, 8.7mm Android 13, OxygenOS 13 128GB/256GB, không có thẻ nhớ 6.74″ 1240×2772…
Xem tiếp

OnePlus Open

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 10 239g or 245g, 5.8mm Android 13, OxygenOS 13.2 512GB, no card…
Xem tiếp

OnePlus 5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 6153g, 7.3mmAndroid 7.1.1, cập nhật lên 10, OxygenOS 10.0.064GB/128GB, không có thẻ nhớBrand: 5.5″ 1080×1920 pixels…
Xem tiếp

OnePlus Nord CE 2 Lite 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 8.5mmAndroid 12, OxygenOS 12.1128GB, microSDXCBrand: 6.59″ 1080×2412 pixels 64MP 1080p 6/8GB RAM…
Xem tiếp

OnePlus Nord N300

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 11g, 8mmAndroid 12, OxygenOS64GB, microSDXCBrand: 6.56″ 720×1612 pixels 48MP 1080p 4GB RAM Dimensity…
Xem tiếp

OnePlus Nord N200 5G

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6g, 8.3mmAndroid 11, OxygenOS 1164GB, microSDXCBrand: 6.49″ 1080×2400 pixels 13MP 1080p 4GB RAM…