OnePlus 12

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 12
    Nặng 220g, Dày 9.2mm
    Android 14, OxygenOS 14, ColorOS 14
    Bộ nhớ 256GB/512GB/1TB, không có thẻ nhớ


  • 6.82″

    1440×3168 pixels

  • 50MP

    4320p

  • 12-24GB RAM

    Snapdragon 8 Gen 3
  • 5400mAh

    Li-Po

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Chỉ kiểu máy hai SIM)
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 – China
  CDMA2000 1x
Băng tần 4G 1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 – China
Băng tần 5G 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA – China
Tốc độ HSPA, LTE-A (CA), 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 12
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 12
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 163.3 x 75.8 x 9.2 mm (6.43 x 2.98 x 0.36 in)
Trọng lượng 220 g (7.76 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la Victus 2), mặt sau bằng kính (Kính cường lực Go-ri-la), khung nhôm
SIM 1 sim (Nano-SIM) or 2 SIM (2x Nano-SIM, eSIM, Chế độ chờ kép) or 2 SIM (2x Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  IP65, waterproof and dustproof
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, độ sáng màn hình 600 (typ), độ sáng màn hình 1600 (HBM), độ sáng màn hình 4500 (cao điểm)
Kích thước 6.82 inches, 113.0 cm2 (~91.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1440 x 3168 pixels (~510 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la Victus 2
  Luôn hiển thị (Always On display/AOD)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 14, OxygenOS 14 (Quốc tế), ColorOS 14 (China)
Chipset Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (1×3.3 GHz Cortex-X4 & 5×3.2 GHz Cortex-A720 & 2×2.3 GHz Cortex-A520)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 750
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM, 1TB 24GB RAM
  UFS 4.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.6, 23mm (góc rộng), 1/1.4″, 1.12µm, đa hướng PDAF, OIS
64 MP, f/2.6, 70mm (kính tiềm vọng tele), 1/2.0″, 0.7µm, PDAF, OIS, 3x thu phóng quang học
48 MP, f/2.2, 14mm, 114˚ (góc siêu rộng), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF
Đặc điểm Cân chỉnh màu Hasselblad, Dual-Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, con quay hồi chuyển-EIS, Dolby Vision
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 32 MP, f/2.4, 21mm (góc rộng), 1/3.14″, 0.7µm
Đặc điểm Auto-HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps, con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
  Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.4, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
NFC Yes, eSE, HCE
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USB USB Type-C 3.2, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (dưới màn hình, quang học), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, phổ màu
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5400 mAh, không thể tháo rời
Sạc 100W có dây, PD, QC, 1-100% in 26 min (theo nhà sản xuất)
50W không dây, 1-100% in 55 min (theo nhà sản xuất)
10W sạc ngược không dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Green, Silver
Models PJD110
Giá bán Khoảng (560 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về OnePlus 12 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [OnePlus_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    OnePlus 10R 150W

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 5g, 8.2mmAndroid 12, cập nhật lên Android 13, OxygenOS 13256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.7″…
    Xem tiếp

    OnePlus Nord N30

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 6 195g, 8.3mm Android 13, OxygenOS 13.1 128GB, microSDXC 6.72″ 1080×2400 pixels…
    Xem tiếp

    OnePlus 11

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 1205g, 8.5mmAndroid 13, OxygenOS 13, ColorOS 13256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 6.7″ 1440×3216 pixels…
    Xem tiếp

    OnePlus 7 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 5g, 8.8mmAndroid 9.0, cập nhật lên Android 12, OxygenOS 12.1128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.67″…
    Xem tiếp

    OnePlus Nord N30 SE

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2024, Dày Tháng 1 193g, 8mm Android 13, OxygenOS 13.1 128GB, không có thẻ nhớ 6.72″ 1080×2400…
    Xem tiếp

    OnePlus Nord 2 5G

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7g, 8.3mmAndroid 11, OxygenOS 11.3128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.43″ 1080×2400 pixels 50MP 2160p…