Motorola One (P30 Play)

  • Giới thiệu năm 2018, Tháng 10
    Nặng 162g, Dày 8mm
    Android 8.1, cập nhật lên Android 10, Android One
    Bộ nhớ 32GB/64GB, microSDXC
    Hãng : MOTOROLA
  • 5.9″
    720×1520 pixels
  • 13MP
    2160p
  • 3/4GB RAM
  • 3000mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Motorola P30 Play in China

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Chỉ kiểu máy hai SIM)
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – Châu Âu
Băng tần 4G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 28 – Châu Âu
Tốc độ HSPA, LTE-A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2018, Tháng 8
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2018, Tháng 10
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 149.9 x 72.2 x 8 mm (5.90 x 2.84 x 0.31 in)
Trọng lượng 162 g (5.71 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la), Lưng bằng nhựa, khung bằng nhựa
SIMi 1 sim (Nano-SIM) or 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Chống giật
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.9 inches, 85.7 cm2 (~79.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1520 pixels, tỉ lệ 19:9 (~287 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la (không có thông tin)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo), có thể cập nhật lên Android 10, Android One
Chipseti Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám 2.0 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 506
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 32GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 13 MP, f/2.0, 1/3.1″, 1.12µm, PDAF
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30/60fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.2, 1/4″, 1.12µm
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.0, A2DP, LE, EDR
Định vị GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCi
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 3000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 15W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Models XT1941, One
Chỉ số SAR 0.46 W/kg (đầu) 0.80 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.46 W/kg (đầu) 0.80 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (300 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng AnTuTu: 81024 (v7)
GeekBench: 4183 (v4.4)
GFXBench: 7.2fps (ES 3.1 trên màn hình)
Thông số Màn hình Độ tương phản: 1760 (trên danh nghĩa), 3.026 (ánh sáng mặt trời)
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 79dB / Tiếng ồn 74dB / Ring 85dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -87.9dB / Xuyên âm -90.2dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 102 giờ

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola One (P30 Play) - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[mototola_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Motorola EX119

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 887g, 9.9mmĐiện thoại phổ thông50MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 320×240 pixels 3MP   910mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Motorola Moto G32

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 8g, 8.5mmAndroid 12, dự kiến cập nhật lên Android 1364GB/128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 1080×2400 pixels 50MP…
Xem tiếp

Motorola Moto G Fast

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 6.4g, 9.1mmAndroid 1032GB, microSDXCBrand: 6.4″ 720×1560 pixels 16MP 2160p 3GB RAM Snapdragon 665…
Xem tiếp

Motorola Moto Watch 200

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 5g, 12.3mm Moto Watch OS Chưa có thông tin storage, không có thẻ nhớ 1.78″ 348×442…
Xem tiếp

Motorola Moto G Play (2021)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 1g, 9.4mmAndroid 1032GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 3GB RAM Snapdragon 460…
Xem tiếp

Motorola Moto G54 Power

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 9g, 8.9mm Android 13 128GB/256GB, microSDXC 6.5″ 1080×2400 pixels 50MP 1080p 8/12GB RAM…