Motorola Moto Z

  • Giới thiệu năm 2016, Tháng 9
    Nặng 136g, Dày 5.2mm
    Android 6.0.1, cập nhật lên Android 8.0
    Bộ nhớ 32GB/64GB, microSDXC
    Hãng : MOTOROLA
  • 5.5″
    1440×2560 pixels
  • 13MP
    2160p
  • 4GB RAM
  • 2600mAh

Còn được biết đến với tên gọi: Motorola Moto Z Droid in Hoa Kỳ

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA /HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Chỉ kiểu máy hai SIM)
CDMA 800 / 1900 – Hoa Kỳ
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – Hoa Kỳ
CDMA2000 1xEV-DO – Hoa Kỳ
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 – Toàn cầu
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 13 – Hoa Kỳ
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 19, 20, 25, 28, 38, 40, 41 – Toàn cầu
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat9 450/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps – Hoa Kỳ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps – Toàn cầu
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2016, Tháng 6. Giới thiệu năm 2016, Tháng 9
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 153.3 x 75.3 x 5.2 mm (6.04 x 2.96 x 0.20 in)
Trọng lượng 136 g (4.80 oz)
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 4), mặt sau bằng nhôm, khung nhôm
SIMi 1 sim (Nano-SIM) or 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại AMOLED
Kích thước 5.5 inches, 83.1 cm2 (~72.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1440 x 2560 pixels, tỉ lệ 16:9 (~535 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 4
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 6.0.1 (Marshmallow), có thể cập nhật lên Android 8.0 (Oreo)
Chipseti Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (14 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân (2×2.15 GHz Kryo & 2×1.6 GHz Kryo) – Hoa Kỳ
Bốn nhân (2×1.8 GHz Kryo & 2×1.6 GHz Kryo) – Toàn cầu
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 530
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 32GB 4GB RAM, 64GB 4GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, f/1.8, Laser AF, OIS
Đặc điểm Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@60fps, HDR
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP, f/2.2, 1/4″, 1.4µm
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 4.1, A2DP, LE, aptX
Định vị GPS, GLONASS
NFCi
Đài radio Đài FM
USBi USB Type-C, OTG, kết nối từ tính
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía trước), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Moto Mods snap-on accessories
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2600 mAh, không thể tháo rời
Sạc 15W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black/Gray, Black/Rose Gold, Black/Gold, White
Models XT1650, XT1650-05
Chỉ số SAR 0.91 W/kg (đầu) 1.14 W/kg (thân máy)
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.30 W/kg (đầu) 1.72 W/kg (thân máy)
Giá bán Khoảng (220 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Kiểm tra Hiệu năng Basemark OS II 2.0: 5566Basemark X: 36322
Camera Hình ảnh/Video
Loa ngoài Giọng nói 64dB / Tiếng ồn 66dB / Ring 81dB
Chất lượng âm thanh Tiếng ồn -93.6dB / Xuyên âm -93.6dB
Tuổi thọ Pin
Đánh giá sức chịu đựng 53 giờ

Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto Z - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[mototola_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Motorola Moto Maxx

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 11176g, 11.2mmAndroid 4.4.4, cập nhật lên 6.0.164GB, không có thẻ nhớBrand: 5.2″ 1440×2560 pixels 21MP 2160p…
Xem tiếp

Motorola Moto Z Play

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 9165g, 7mmAndroid 6.0.1, cập nhật lên Android 8.032GB, microSDXCBrand: 5.5″ 1080×1920 pixels 16MP 2160p 3GB…
Xem tiếp

Motorola Electrify 2 XT881

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 7130g, 8.4mmAndroid 4.0.48GB, microSDHCBrand: 4.3″ 540×960 pixels 8MP 1080p 1GB RAM TI OMAP 4430…
Xem tiếp

Motorola XT928

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 12149g, 9.9mmAndroid 2.316GB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p   1735mAh Li-Ioni For…
Xem tiếp

Motorola MOTOKEY Mini EX109

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 887g, 12.8mmĐiện thoại phổ thông50MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 2.0″ 220×176 pixels 2MP   750mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…