Motorola Moto G54

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 9
    Nặng 192g, Dày 8.9mm
    Android 13
    Bộ nhớ 128GB/256GB, microSDXC


  • 6.5″

    1080×2400 pixels

  • 50MP

    1080p

  • 8/12GB RAM

    Dimensity 7020
  • 6000mAh

    Li-Po

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
  HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42
Băng tần 5G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 9
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 9
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 161.6 x 73.8 x 8.9 mm (6.36 x 2.91 x 0.35 in)
Trọng lượng 192 g (6.77 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, Lưng bằng nhựa, khung bằng nhựa
SIM Nano-SIM, eSIM or Hybrid SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  Thiết kế chống thấm nước
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 120Hz
Kích thước 6.5 inches, 102.0 cm2 (~85.5% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~405 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13
Chipset Mediatek Dimensity 7020 (6 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.2 GHz & 6×2.0 GHz)
Chip đồ họa (GPU) IMG BXM-8-256
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau 2 Camera 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 0.61µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 118˚ (góc siêu rộng), 1.12µm, AF
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.4, (góc rộng), 1.0µm
Đặc điểm HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.3, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFC Yes (tùy theo thị trường/khu vực)
Đài radio Đài FM
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 6000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 33W có dây, PD3.0, QC3+, 50% in 33 min (theo nhà sản xuất)
Sạc ngược có dây
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Midnight Blue, Pearl Blue, Mint Green
Models XT-2343-1
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G54 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [mototola_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Motorola Defy Mini XT320

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 2107g, 12.6mmAndroid 2.3.6512MB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.2″ 320×480 pixels 3MP Quay video 512MB…
    Xem tiếp

    Motorola Moto G34

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 12 179g, 8mm Android 13 128GB, microSDXC 6.5″ 720×1600 pixels 50MP 1080p 8GB…
    Xem tiếp

    Motorola Moto G30

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 3g, 9.1mmAndroid 11, cập nhật lên Android 1264GB/128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1600 pixels 64MP 1080p…
    Xem tiếp

    Motorola Moto G8 Power

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4g, 9.6mmAndroid 10, cập nhật lên Android 1132GB/64GB, microSDXCBrand: 6.4″ 1080×2300 pixels 16MP 2160p…
    Xem tiếp

    Motorola Edge+ 5G UW (2022)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 3g, 8.8mmAndroid 12, dự kiến cập nhật lên Android 13128GB/256GB/512GB, không có thẻ nhớBrand: 6.7″ 1080×2400…
    Xem tiếp

    Motorola RAZR D1

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 3110g, 11mmAndroid 4.1, cập nhật lên 4.4.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 5MP…