Motorola Moto G14

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 8
    Nặng 177g, Dày 8mm
    Android 13
    Bộ nhớ 128GB, microSDXC


  • 6.5″

    1080×2400 pixels

  • 50MP

    1080p

  • 4GB RAM

    Unisoc Tiger T616
  • 5000mAh

    Li-Po

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 8
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 8
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 161.5 x 73.8 x 8 mm (6.36 x 2.91 x 0.31 in)
Trọng lượng 177 g (6.24 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, khung bằng nhựa, Lưng bằng nhựa
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
  Thiết kế chống nước (IP52-rated)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 6.5 inches, 102.0 cm2 (~85.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỉ lệ 20:9 (~405 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Panda
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13
Chipset Unisoc Tiger T616 (12 nm)
Chip xử lý (CPU) Lõi tám (2×2.0 GHz Cortex-A75 & 6×1.8 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G57 MP1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 128GB 4GB RAM
  UFS 2.2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, (góc rộng), 0.64µm, PDAF
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 8 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/4″, 1.12µm
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài Yes- âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO
Đài radio Đài FM
USB USB Type-C 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 15W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Steel Gray, Sky Blue, Butter Cream, Pale Lilac
Models PAYF0010IN
Giá bán Khoảng (120 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Motorola Moto G14 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [mototola_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Motorola Moto G22

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 3g, 8.5mmAndroid 1264GB/128GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1600 pixels 50MP 1080p 4GB RAM MT6765V 5000mAh…
    Xem tiếp

    Motorola WX294

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 765g, 12.9mmĐiện thoại phổ thông8MB / 16MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 1.8″ 128×160 pixels 0.3MP Quay video  …
    Xem tiếp

    Motorola Motosmart Me XT303

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Q2107g, 11.9mmAndroid 2.3512MB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.2″ 320×480 pixels 2MP Quay video 256MB…
    Xem tiếp

    Motorola Defy 2

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Q2 268g, 11.9mm Android 12 128GB, microSDXC 6.6″ 1080×2408 pixels 50MP 1080p 6GB…
    Xem tiếp

    Motorola Moto G Stylus (2021)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 1g, 9mmAndroid 10128GB, microSDXCBrand: 6.8″ 1080×2400 pixels 48MP 2160p 4GB RAM Snapdragon 678…
    Xem tiếp

    Motorola ATRIX HD MB886

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 7140g, 8.4mmAndroid 4.0.4, cập nhật lên 4.18GB, microSDHCBrand: 4.5″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM…