Micromax Canvas Nitro 4G E455

  • Giới thiệu năm 2015, Tháng 9
    Nặng 135g, Dày 9.3mm
    Android 5.0.2
    Bộ nhớ 16GB, microSDHC
    Hãng : MICROMAX
  • 5.0″
    720×1280 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 2GB RAM
  • 2500mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G LTE 1800 / 2100 / 2300
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2015, Tháng 8. Giới thiệu năm 2015, Tháng 9
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 140.5 x 69.8 x 9.3 mm (5.53 x 2.75 x 0.37 in)
Trọng lượng 135 g (4.76 oz)
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~70.3% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~294 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 5.0.2 (Lollipop)
Chipseti Qualcomm MSM8929 Snapdragon 415 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×1.4 GHz Cortex-A53 & 4×1.0 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 405
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 16GB 2GB RAM
eMMC 4.5
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, AF
Đặc điểm Dual-Đèn LED
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2500 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 273 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 8 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Models E455
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.45 W/kg (đầu) 0.48 W/kg (thân máy)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax Canvas Nitro 4G E455 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Micromax_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Micromax A47 Bolt

Bộ nhớ Dày Giới thiệu năm 201412.3mmAndroid 4.2512MB 256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 2MP 480p 256MB RAM MT6582 1600mAh…
Xem tiếp

Micromax A57 Ninja 3.0

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 993.8g, 11.5mmAndroid 2.3.5512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP Quay video 256MB RAM…
Xem tiếp

Micromax A76

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Q3Android 4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP 720p 512MB RAM MT6572 2000mAh…
Xem tiếp

Micromax Bolt S300

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 3123g, 11.2mmAndroid 4.4.34GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 0.3MP Quay video 512MB…
Xem tiếp

Micromax Funbook 3G P560

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Tháng 3323 gAndroid 4.0.42.5GB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 7.0″ 480×800 pixels 2MP Quay video   3000mAh Li-Ioni Thông số Mạng…