Micromax A76

  • Giới thiệu năm 2013, Q3

    Android 4.2
    Bộ nhớ 4GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : MICROMAX
  • 5.0″
    480×854 pixels
  • 5MP
    720p
  • 512MB RAM
    MT6572
  • 2000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2013, Q3. Giới thiệu năm 2013, Q3
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước
Trọng lượng
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~196 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.2 (Jelly Bean)
Chipseti Mediatek MT6572 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi kép 1.2 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Mali-400
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 4GB 512MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn VGA
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 2.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2000 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 250 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 7 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Giá bán Khoảng (100 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Micromax A76 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Micromax_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Micromax Canvas Spark 4G Q4201

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 11165g, 10.6mmAndroid 6.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP Quay video 1GB RAM Spreadtrum 2000mAh…
Xem tiếp

Micromax A120 Canvas 2 Màu sắc

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 5168g, 9.2mmAndroid 4.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 720p 1GB RAM…
Xem tiếp

Micromax A092 Unite

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Q3129g, 9.5mmAndroid 4.38GB, microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 720p 1GB RAM Snapdragon 200 1500mAh…
Xem tiếp

Micromax Canvas Fire 4G Q411

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Tháng 9Android 5.18GB, microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6735 1850mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ…
Xem tiếp

Micromax A67 Bolt

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 810.5mmAndroid 4.0.34GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 2MP Quay video 512MB RAM…
Xem tiếp

Micromax Dual 5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Tháng 4164 gAndroid 6.0128GB, microSDXCBrand: 5.5″ 1080×1920 pixels 13MP 2160p 4GB RAM Snapdragon 652 3200mAh Li-Ioni…