LG X power2

  • Giới thiệu năm 2017, Tháng 6
    Nặng 164g, Dày 8.4mm
    Android 7.0, cập nhật lên Android 8.1
    Bộ nhớ 16GB/32GB, microSDXC
    Hãng : LG
  • 5.5″
    720×1280 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 1/2GB RAM
    MT6750
  • 4500mAh

Còn được biết đến với tên gọi: LG K10 Power; X500 (Hàn Quốc), LG X Charge (Hoa Kỳ); M320G (Canada)

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Chỉ kiểu máy hai SIM)
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G LTE (không chắc chắn [*])
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2017, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2017, Tháng 6
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 154.7 x 78.1 x 8.4 mm (6.09 x 3.07 x 0.33 in)
Trọng lượng 164 g (5.78 oz)
SIMi 1 sim or 2 SIM
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~69.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~267 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 7.0 (Nougat), có thể cập nhật lên Android 8.1 (Oreo)
Chipseti Mediatek MT6750
Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm) – M320G
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×1.5 GHz Cortex-A53 & 4×1.0 GHz Cortex-A53)
Bốn nhân 1.4 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T860MP2
Adreno 308
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 16GB 1.5GB RAM, 16GB 2GB RAM, 32GB 2GB RAM
eMMC 5.1
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, 1/3.1″, 1.12µm, AF
Đặc điểm Đèn LED, HDR
Tính năng 1080p@30fps or 720p@30fps (M320G)
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP, 1/5″, 1.12µm
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 4.2, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0, OTG
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 4500 mAh, không thể tháo rời
Sạc 18W có dây, QC2 (tùy thuộc vào thị trường)
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black Titan, Shiny Titan, Shiny Gold, Shiny Blue
Models M320, SP320, M327, M322, M320G, US601
Giá bán Khoảng (180 * 23000) VNĐ
Tháng 3, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG X power2 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[lg_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Máy tính bảng LG G Pad 7.0

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 7293g, 10.1mmAndroid 4.4.2, cập nhật lên 5.08GB, microSDXCBrand: 7.0″ 800×1280 pixels 3MP 720p 1GB RAM…
Xem tiếp

LG Optimus L4 II E440

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 7125g, 11.9mmAndroid 4.1.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.8″ 320×480 pixels 3MP 480p 512MB RAM…
Xem tiếp

LG Nexus 5X

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 10136g, 7.9mmAndroid 6.0, cập nhật lên Android 8.016GB/32GB, không có thẻ nhớBrand: 5.2″ 1080×1920 pixels 12MP…
Xem tiếp

LG Optimus Q2 LU6500

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2011, Dày Tháng 9147g, 12.3mmAndroid 2.3.48GB, microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 1080p 1GB RAM Nvidia Tegra 2…
Xem tiếp

LG Optimus F5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 5131g, 9.3mmAndroid 4.1.28GB, microSDHCBrand: 4.3″ 540×960 pixels 5MP 1080p 1GB RAM Snapdragon S4 Plus…
Xem tiếp

LG Viper 4G LTE LS840

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 4142g, 11.7mmAndroid 2.34GB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 1080p 1GB RAM 1700mAh Li-Ioni…