Đồng hồ LG Watch Sport

  • Giới thiệu năm 2017, Tháng 2
    Dày 14.2mm
    Android Wear OS 2.1
    Bộ nhớ 4GB 768MB RAM, không có thẻ nhớ
    Hãng : LG
  • 1.38″
    480×480 pixels
  • NO
    Không có chức năng quay phim
  • 768MB RAM
    Snapdragon Wear 2100
  • 430mAh

Các phiên bản: W280; W280A (AT&T)

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 850 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 2, 4, 5
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2017, Tháng 2
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2017, Tháng 2
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 45.4 x 51.2 x 14.2 mm (1.79 x 2.02 x 0.56 in)
Trọng lượng
Thiết kế Mặt trước kính (Kính cường lực Go-ri-la 3), khung bằng thép không gỉ chuẩn 316L
SIMi Nano-SIM
Chống bụi/chống nước với chuẩn IP68 (lên đến 1.5m cho 30 phút)
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại P-OLED
Kích thước 1.38 inches
Độ phân giải 480 x 480 pixels (~348 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 3
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android Wear OS 2.1
Chipseti Qualcomm MSM8909W Snapdragon Wear 2100
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.1 GHz Cortex-A7
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 304
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 4GB 768MB RAM
eMMC 4.5
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Không
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 4.2, LE
Định vị GPS
NFCi
Đài radio Không
USBi Không
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, nhịp tim, áp kế
Trình nghe MP3
Trình xem ảnh
Quay số bằng giọng nói/mệnh lệnh
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 430 mAh, không thể tháo rời
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Titanium, dark blue
Models W280
Giá bán Khoảng (250 * 23000) VNĐ
Tháng 5, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về LG Watch Sport - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[lg_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

LG Stylus 2 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 7146g, 7.4mmAndroid 6.0, cập nhật lên 7.016GB/32GB, microSDXCBrand: 5.7″ 1080×1920 pixels720×1280 pixels – K550 model…
Xem tiếp

LG Ray

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 1158g, 9.3mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 5.5″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM MT6592M 3000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

LG G Flex

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 11177g, 8.7mmAndroid 4.2.2, cập nhật lên 4.4.232GB, không có thẻ nhớBrand: 6.0″ 720×1280 pixels 13MP 1080p…
Xem tiếp

LG G5 SE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 6156g, 7.3mmAndroid 6.0.1, cập nhật lên 7.0, LG Optimus UX UI 532GB, microSDXCBrand: 5.3″ 1440×2560…
Xem tiếp

LG Optimus M+ MS695

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012, Dày Tháng 4119g, 9.9mmAndroid 2.34GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 5MP 480p 512MB RAM…
Xem tiếp

LG G Vista (CDMA)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 8168.1g, 9.1mmAndroid 4.4.2, cập nhật lên 5.1.18GB, microSDXCBrand: 5.7″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1.5GB RAM…