Lenovo Vibe X3 c78

  • Giới thiệu năm 2015, Tháng 12
    Dày 9.2mm
    Android 5.1
    Bộ nhớ 16GB, microSDXC
    Hãng : LENOVO
  • 5.5″
    1080×1920 pixels
  • 13MP
    1080p
  • 2GB RAM
    MT6753
  • 3300mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
TD-SCDMA
Băng tần 4G 1, 3, 7, 38, 39, 40, 41
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2015, Tháng 11. Giới thiệu năm 2015, Tháng 12
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 153.6 x 76.5 x 9.2 mm (6.05 x 3.01 x 0.36 in)
Trọng lượng
SIMi Hybrid 2 SIM (Micro-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, tỉ lệ 16:9 (~401 mật độ điểm ảnh ppi)
Sự bảo vệ Kính cường lực Go-ri-la 3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 5.1 (Lollipop)
Chipseti Mediatek MT6753 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám 1.3 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T720MP3
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM)
Bộ nhớ trong 16GB 2GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 13 MP, f/2.0, PDAF
Đặc điểm Đèn flash hai tông màu LED kép, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm
Âm thanh 24-bit/192kHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetoothi 4.1, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS
NFCi Không
Đài radio Không
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn phía sau), Gia tốc kế, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 3300 mAh, không thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc White, Black
Models K51c78
Giá bán Khoảng (320 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo Vibe X3 c78 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[lenovo_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Lenovo A680

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 5165g, 10.8mmAndroid 4.2.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP Quay video 1GB…
Xem tiếp

Máy tính bảng Lenovo Tab3 7

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 4260g, 8.8mmAndroid 6.0 or 5.08GB/16GB, microSDHCBrand: 7.0″ 600×1024 pixels 5MP 1080p 1GB RAM MT8161…
Xem tiếp

Lenovo ZUK Edge

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 1160g, 7.7mmAndroid 7.0, ZUI 2.564GB, không có thẻ nhớBrand: 5.5″ 1080×1920 pixels 13MP 2160p 4/6GB…
Xem tiếp

Lenovo A3900

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 8157g, 9mmAndroid 4.4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP Quay video 512MB…
Xem tiếp

Lenovo K12 (China)

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 12g, 9.2mmAndroid 1064GB, microSDXCBrand: 6.5″ 720×1600 pixels 48MP 1080p 4GB RAM Snapdragon 460…
Xem tiếp

Lenovo Vibe X2 Pro

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 4140g, 7mmAndroid 4.4, Vibe UI 232GB, microSDXCBrand: 5.3″ 1080×1920 pixels 13MP 1080p 2GB RAM…