Lenovo A6000

  • Giới thiệu năm 2015, Tháng 1
    Nặng 128g, Dày 8.2mm
    Android 4.4.4
    Bộ nhớ 8GB, microSDHC
    Hãng : LENOVO
  • 5.0″
    720×1280 pixels
  • 8MP
    720p
  • 1GB RAM
  • 2300mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 2100
Băng tần 4G 1, 3, 7, 20, 40
Tốc độ HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2015, Tháng 1. Giới thiệu năm 2015, Tháng 1
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 141 x 70 x 8.2 mm (5.55 x 2.76 x 0.32 in)
Trọng lượng 128 g (4.52 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, Lưng bằng nhựa, khung bằng nhựa
SIMi 2 SIM (Micro-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, tỉ lệ 16:9 (~294 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.4 (KitKat)
Chipseti Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.2 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 306
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
eMMC 4.5
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, f/2.0, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng 720p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2 MP
Tính năng 720p
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài , loa kép
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 2300 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 264 giờ (2G) / Lên đến 264 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 22 giờ (2G) / Lên đến 13 giờ (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black
Models A6000
Giá bán Khoảng (100 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A6000 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[lenovo_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Lenovo A5000

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 4160g, 10mmAndroid 4.4.2, cập nhật lên 5.0.28GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 1GB RAM…
Xem tiếp

Lenovo A6010 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 10128g, 8.2mmAndroid 516GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 2GB RAM Snapdragon 410 2300mAh…
Xem tiếp

Lenovo ZUK Z1

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 9175g, 8.9mmAndroid 5.1.1, cập nhật lên 6.064GB, không có thẻ nhớBrand: 5.5″ 1080×1920 pixels 13MP 1080p…
Xem tiếp

Lenovo A319

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10130g, 10.2mmAndroid 4.4.24GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 480p 512MB RAM…
Xem tiếp

Lenovo A8-50 A5500

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 6360g, 8.9mmAndroid 4.2.28GB/16GB, microSDHCBrand: 8.0″ 800×1280 pixels 5MP Quay video 1GB RAM MT8382 4200mAh…
Xem tiếp

Lenovo IdeaTab S6000H

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Q2560g, 8.6mmAndroid 4.2.232GB, microSDXCBrand: 10.1″ 1280×800 pixels 5MP Quay video 1GB RAM MT8389 6350mAh…