Lenovo A3900

  • Giới thiệu năm 2015, Tháng 8
    Nặng 157g, Dày 9mm
    Android 4.4.2
    Bộ nhớ 4GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : LENOVO
  • 5.0″
    480×854 pixels
  • 5MP
    Quay video
  • 512MB RAM
    MT6752
  • 2300mAh

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G LTE (không chắc chắn [*])
Tốc độ HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2015, Tháng 5. Giới thiệu năm 2015, Tháng 8
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 142.8 x 71.8 x 9 mm (5.62 x 2.83 x 0.35 in)
Trọng lượng 157 g (5.54 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM/ Micro-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~67.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~196 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.4.2 (KitKat)
Chipseti Mediatek MT6752 (28 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám 1.2 GHz Cortex-A53
Chip đồ họa (GPU)i Mali-T760MP2
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 4GB 512MB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 4.0, A2DP
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Không
USBi microUSB 2.0, USB OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 2300 mAh, có thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Pearl White, Silver
Giá bán Khoảng (70 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lenovo A3900 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[lenovo_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Lenovo Vibe X2

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 10120g, 7.3mmAndroid 4.4, cập nhật lên 5.032GB, không có thẻ nhớBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 13MP 1080p…
Xem tiếp

Lenovo A2010

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 9137g, 9.9mmAndroid 5.18GB, microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 5MP 720p 1GB RAM MT6735M 2000mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Lenovo Vibe S1 Lite

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 5129g, 8.6mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 13MP 1080p 2GB RAM MT6753 2700mAh Li-Poi…
Xem tiếp

Máy tính bảng Lenovo Pad

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 6g, 7.5mmAndroid 11, ZUI 12.564GB/128GB, microSDXCBrand: 11.0″ 1200×2000 pixels 13MP 1080p 4/6GB RAM…
Xem tiếp

Lenovo Phab

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 10250g, 8.9mmAndroid 5.116GB, microSDXCBrand: 6.98″ 720×1280 pixels 13MP 1080p 1GB RAM Snapdragon 410 4250mAh…