Lava Flair Z1

  • Giới thiệu năm 2015, Tháng 7
    Nặng 160g, Dày 8.9mm
    Android 5.0
    Bộ nhớ 8GB, microSDHC
    Hãng : Lava
  • 5.0″
    480×854 pixels
  • 5MP
    Quay video
  • 1GB RAM
  • 2000mAh

Cho thị trường Ấn Độ

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 2100
Tốc độ HSPA
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2015, Tháng 7. Giới thiệu năm 2015, Tháng 7
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 143.5 x 72.5 x 8.9 mm (5.65 x 2.85 x 0.35 in)
Trọng lượng 160 g (5.64 oz)
SIMi 2 SIM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~66.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 480 x 854 pixels, tỉ lệ 16:9 (~196 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 5.0 (Lollipop)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC
Bộ nhớ trong 8GB 1GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 5 MP
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 2 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetoothi 2.1, EDR
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 2000 mAh, có thể tháo rời
Chế độ chờ Lên đến 236 giờ (3G)
Thời gian đàm thoại Lên đến 13 giờ trong 25 phút (3G)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Lava Flair Z1 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

[Lava_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Lava Z90

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2017, Dày Tháng 9159g, 8.1mmAndroid 7.032GB, microSDXCBrand: 5.2″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 3GB RAM MT6737 2750mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Lava P7

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 1153.1g, 9.3mmAndroid 5.1, cập nhật lên 6.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 5MP 720p 1GB RAM…
Xem tiếp

Lava X46

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 68.5mmAndroid 5.1, cập nhật lên 6.0.18GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 2GB RAM 2500mAh…
Xem tiếp

Lava Iris 406Q

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 410.3mmAndroid 4.3, cập nhật lên 4.4.24GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP 720p…
Xem tiếp

Lava X11

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2016, Dày Tháng 2141g, 8.5mmAndroid 5.1, cập nhật lên 6.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 720×1280 pixels 8MP 1080p 2GB RAM…
Xem tiếp

Lava Iris X1 Grand

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2015, Dày Tháng 1152g, 9.2mmAndroid 4.4.2, cập nhật lên 5.08GB, microSDHCBrand: 5.0″ 480×854 pixels 8MP 1080p 1GB RAM…