Karbonn Titanium S5 Plus

  • Giới thiệu năm 2013, Tháng 12
    104.5g, Dày 7.9mm
    Android 4.2.2
    Bộ nhớ 4GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : Karbonn
  • 5.0″
    540×960 pixels
  • 8MP
    Quay video
  • 1GB RAM
  • 1800mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 2100
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2013, Tháng 12. Giới thiệu năm 2013, Tháng 12
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 138 x 70.5 x 7.9 mm (5.43 x 2.78 x 0.31 in)
Trọng lượng 104.5 g (3.70 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~70.8% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 540 x 960 pixels, tỉ lệ 16:9 (~220 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 4.2.2 (Jelly Bean)
Chip xử lý (CPU)i Bốn nhân 1.3 GHz
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Bộ nhớ trong 4GB 1GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 8 MP, AF
Đặc điểm Đèn LED
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetoothi
Định vị GPS
NFCi Không
Đài radio Đài FM
USBi microUSB 2.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 1800 mAh, có thể tháo rời
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, White
Giá bán Khoảng (120 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn Titanium S5 Plus - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Karbonn_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Karbonn A1+

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2012130g, Dày 13.8mmAndroid 2.3.6256MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 3.5″ 320×480 pixels 3MP Quay video 256MB RAM 1500mAh…
Xem tiếp

Karbonn K52 Groovster

Dày Giới thiệu năm 201215.2mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video   1800mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM 2G…
Xem tiếp

Karbonn Titanium Octane Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 47.6mmAndroid 4.4.216GB, microSDHCBrand: 5.0″ 1080×1920 pixels 16MP Quay video 2GB RAM MT6592 2000mAh Li-Ioni…
Xem tiếp

Karbonn KT62

Giới thiệu năm 201285g, Dày 13mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.8″ 240×320 pixels 0.3MP Quay video   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

Karbonn K707 Spy II

Giới thiệu năm 2012100g, Dày 15.7mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video   1800mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…