Karbonn K4+ Titan

  • Giới thiệu năm 2012
    Nặng 95g, Dày 14.9mm
    Điện thoại phổ thông
    Thẻ nhớ microSDHC
    Hãng : Karbonn
  • 2.6″
    240×320 pixels
  • 1.3MP
    Quay video
  •  
  • 2200mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM
Băng tần 2G GSM 900 / 1800 – SIM 1 & SIM 2
GPRS
EDGE Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2012
Giới thiệu N/A
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 118.8 x 52.5 x 14.9 mm (4.68 x 2.07 x 0.59 in)
Trọng lượng 95 g (3.35 oz)
SIMi 2 SIM (Mini-SIM)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT, 65K màu
Kích thước 2.6 inches, 20.9 cm2 (~33.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, tỉ lệ 4:3 (~154 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDHC (khe thẻ nhớ riêng)
Danh bạ 500 mục
Ghi âm cuộc gọi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Đơn 1.3 MP
Tính năng
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Không
Bluetoothi 2.0
Định vị Không
NFCi Không
Đài radio Đài FM không dây (không cần tai nghe có dây)
USBi microUSB
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến
Nhắn tin SMS, MMS
Games
Java
Trình nghe nhạc/xem video
Trình xem ảnh
Sổ ghi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Pin Li-Ion dung lượng 2200 mAh
Chế độ chờ Lên đến 600 giờ
Thời gian đàm thoại Lên đến 10 giờ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black/Silver, White/Black
Chỉ số SAR ở Châu Âu 0.95 W/kg (đầu)
Giá bán Khoảng (30 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Karbonn K4+ Titan - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[Karbonn_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Karbonn Titanium S1 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2014, Dày Tháng 5129g, 10.3mmAndroid 4.34GB 1GB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.0″ 480×800 pixels 5MP Quay video 1GB…
Xem tiếp

Karbonn K707 Spy II

Giới thiệu năm 2012100g, Dày 15.7mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP Quay video   1800mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM…
Xem tiếp

Karbonn K9 Jumbo

Giới thiệu năm 2012112g, Dày 15.5mmĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 1.3MP 480p   1800mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM 2G…
Xem tiếp

Karbonn A7 Star

Bộ nhớ Dày Giới thiệu năm 201310.4mmAndroid 4.0164MB, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 4.5″ 480×854 pixels 5MP Quay video   MT6517 1400mAh Li-Ioni Thông số Mạng…
Xem tiếp

Karbonn K11+

Giới thiệu năm 201261 gĐiện thoại phổ thôngThẻ nhớ microSDHCBrand: 2.4″ 240×320 pixels 0.3MP Quay video   1000mAh Li-Ioni Thông số Mạng Công nghệ GSM 2G…
Xem tiếp

Karbonn A111

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2013, Dày Tháng 312mmAndroid 4.04GB 512MB RAM, Thẻ nhớ microSDHCBrand: 5.0″ 480×800 pixels 5MP Quay video 512MB RAM…