Honor X6

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 9
    Nặng 194g, Dày 8.7mm
    Android 12, Magic UI 6.1
    Bộ nhớ 64GB/128GB, microSDXC
    Hãng : HONOR
  • 6.5″
    720×1600 pixels
  • 50MP
    1080p
  • 4GB RAM
    Helio G25
  • 5000mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM /HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G LTE
Tốc độ HSPA, LTE
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 9
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 9
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 163.7 x 75.1 x 8.7 mm (6.44 x 2.96 x 0.34 in)
Trọng lượng 194 g (6.84 oz)
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại TFT LCD
Kích thước 6.5 inches, 102.0 cm2 (~83.0% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 720 x 1600 pixels, tỉ lệ 20:9 (~270 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12, Magic UI 6.1
Chipseti MediaTek MT6762G Helio G25 (12 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (4×2.0 GHz Cortex-A53 & 4×1.5 GHz Cortex-A53)
Chip đồ họa (GPU)i PowerVR GE8320
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ microSDXC
Bộ nhớ trong 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 5 MP, f/2.2, (góc rộng)
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.1, A2DP, LE
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCi (VNE-LX1 only)
Đài radio Chưa có thông tin [*]
USBi USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, tiệm cận
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc 10W có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Ocean Blue, Titanium Silver, Midnight Black
Models VNE-LX1, VNE-LX2
Giá bán € 182.08
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X6 - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[honor_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Honor X20

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 8g, 8.5mmAndroid 11, Magic UI 4.2128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.67″ 1080×2376 pixels 64MP…
Xem tiếp

Honor 50 SE

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 7g, 8mmAndroid 11, Magic UI 4.2128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.78″ 1080×2388 pixels 108MP…
Xem tiếp

Honor Magic4 Ultimate

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 11.4mmAndroid 12, Magic UI 6512GB, không có thẻ nhớBrand: 6.81″ 1312×2848 pixels 64MP…
Xem tiếp

Honor V30

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2019, Dày Tháng 12213g, 8.9mmAndroid 10, Magic UI 3128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.57″ 1080×2400 pixels 40MP 2160p…
Xem tiếp

Honor Play 20

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 5g, 8.9mmAndroid 10, Magic UI 4.064GB/128GB, microSDXCBrand:
Xem tiếp

Honor Play 50 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 10 199g, 8.2mm Android 13, MagicOS 7.2 256GB, không có thẻ nhớ 6.8″ 1080×2412…