Honor X40 GT Racing

  • Giới thiệu năm 2023, Tháng 9
    199.5g, Dày 8.5mm
    Android 13, Magic UI 7.1
    Bộ nhớ 512GB/256GB, không có thẻ nhớ


  • 6.81″

    1080×2388 pixels

  • 50MP

    2160p

  • 12GB RAM

  • 4800mAh

    Li-Po

Download App cho Android tại đây

Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
  CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G LTE
Băng tần 5G SA/NSA
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2023, Tháng 9
Giới thiệu Giới thiệu năm 2023, Tháng 9
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước 166.1 x 75.8 x 8.5 mm (6.54 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng 199.5 g (7.05 oz)
SIM 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại IPS LCD, 144Hz
Kích thước 6.81 inches, 112.3 cm2 (~89.2% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1080 x 2388 pixels (~385 mật độ điểm ảnh ppi)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 13, Magic UI 7.1
Chip xử lý (CPU) Lõi tám
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
  UFS 4.0
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.8, (góc rộng), PDAF
2 MP, f/2.4, (Siêu cận (Macro))
2 MP, f/2.4, (chiều sâu)
Đặc điểm Đèn LED, chụp toàn cảnh, HDR
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps; con quay hồi chuyển-EIS
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 16 MP, f/2.5
Tính năng 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFC Yes
Đài radio Không
USB USB Type-C 2.0, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, la bàn
  Cảm biến tiệm cận ảo
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4800 mAh, không thể tháo rời
Sạc 66W có dây, 90% in 30 min (theo nhà sản xuất)
5W sạc ngược có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Black, Silver
Giá bán Khoảng (300 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor X40 GT Racing - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

    [hornor_phone]
    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    Có thể bạn quan tâm
    Xem tiếp

    Honor 9N (9i)

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 7152g, 7.7mmAndroid 8.0, EMUI 832GB/64GB/128GB, microSDXCBrand: 5.84″ 1080×2280 pixels 13MP 1080p 3/4GB RAM Kirin…
    Xem tiếp

    Honor 20e

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 4g, 8mmAndroid 9.0, EMUI 9.1, Google Play Services64GB, microSDXCBrand: 6.21″ 1080×2340 pixels 24MP…
    Xem tiếp

    Honor 50 Lite

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 11g, 8.5mmAndroid 11, Magic UI 4.2128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.67″ 1080×2376 pixels 64MP…
    Xem tiếp

    Honor Play4 Pro

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2020, Dày Tháng 6g, 8.9mmAndroid 10, Magic UI 3.1128GB, không có thẻ nhớBrand: 6.57″ 1080×2400 pixels 40MP…
    Xem tiếp

    Honor Play6T

    Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 4g, 8.6mmAndroid 11, Magic UI 5.0128GB/256GB, microSDXCBrand: 6.74″ 720×1600 pixels 13MP 1080p 8GB…
    Xem tiếp

    Honor Watch 4 Pro

    Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 10 50g, 11.4mm MagicOS 7.2 Không có thẻ nhớ 1.5″ 464×464 pixels NO   480mAh…