Honor Magic V

  • Giới thiệu năm 2022, Tháng 1
    288g / 293g, Dày 6.7mm
    Android 12, Magic UI 6
    Bộ nhớ 256GB/512GB, không có thẻ nhớ
    Hãng : HONOR
  • 7.9″
    1984×2272 pixels
  • 50MP
    2160p
  • 12GB RAM
    Snapdragon 8 Gen 1
  • 4750mAh
Thông số Mạng Công nghệ GSM / CDMA /HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 – China
Băng tần 5G 1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA – China
Tốc độ HSPA, LTE-A, 5G
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Giới thiệu Công bố 2022, Tháng 1
Giới thiệu N/A. Giới thiệu năm 2022, Tháng 1
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Tổng thể Kích thước Chế độ mở: 160.4 x 141.1 x 6.7 mm
Chế độ gập: 160.4 x 72.7 x 14.3 mm
Trọng lượng 288 g / 293 g (10.16 oz)
Thiết kế Mặt trước kính, mặt sau bằng kính or lưng da sinh thái, khung nhôm
SIMi 2 SIM (Nano-SIM, Chế độ chờ kép)
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số Màn hình Loại Foldable OLED, 1B colors, 90Hz, HDR10+
Kích thước 7.9 inches, 200.5 cm2 (~88.6% tỷ lệ màn hình)
Độ phân giải 1984 x 2272 pixels (~381 mật độ điểm ảnh ppi)
Hiển thị ngoài:
OLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 6.45 inches, 1080 x 2560 pixels, 431 ppi
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Hệ điều hành, CPU, GPU Hệ điều hành Android 12, Magic UI 6
Chipseti Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
Chip xử lý (CPU)i Lõi tám (1×3.00 GHz Cortex-X2 & 3×2.50 GHz Cortex-A710 & 4×1.80 GHz Cortex-A510)
Chip đồ họa (GPU)i Adreno 730
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Bộ nhớ, Lưu trữ Loại thẻ Không
Bộ nhớ trong 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera sau Triple 50 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng), PDAF, Laser AF
50 MP, f/2.0, 20mm (góc rộng), PDAF
50 MP, f/2.2, 13mm, 122˚, (góc siêu rộng)
Đặc điểm Đèn flash hai tông màu LED kép, HDR, chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, con quay hồi chuyển-EIS, HDR10+
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Camera trước Đơn 42 MP, f/2.4, (góc rộng)
Đặc điểm Chế độ HDR (High Dynamic Range hay Dải tương phản rộng), chụp toàn cảnh
Tính năng 4K@30fps, 1080p@30fps
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Âm thanh Loa ngoài - âm thanh stereo
Giắc cắm 3,5 mm Không
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số kết nối WLANi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, WiFi băng tần kép, Wi-Fi Direct
Bluetoothi 5.2, A2DP, LE, aptX HD
Định vị GPS (L1+L5), GLONASSi (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEOi (E1+E5a), QZSSi (L1+L5)
NFCi
Cổng hồng ngoại
Đài radio Không
USBi USB Type-C 3.1, OTG
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Cảm biến, Trình duyệt.. Cảm biến Vân tay (gắn bên), Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông số về Pin Loại Li-Po 4750 mAh, không thể tháo rời
Sạc 66W có dây, 50% in 15 min (theo nhà sản xuất)
5W sạc ngược có dây
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com
Thông tin khác Màu sắc Titanium Silver, Black, Burnt Orange
Models MGI-AN00
Giá bán Khoảng (1400 * 23000) VNĐ
Tháng 4, 2024 Thông tin cấu hình điện thoại, máy tính bảng, thiết bị đeo tay, hình ảnh, đánh giá về Honor Magic V - Chi tiết có tại https://unlockvungtau.com

pls note

Download App cho Android tại đây

[honor_phone]
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn quan tâm
Xem tiếp

Máy tính bảng Honor Pad 8

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2022, Dày Tháng 7g, 6.9mmAndroid 12, Magic UI 6.1128GB, không có thẻ nhớBrand: 12.0″ 1200×2000 pixels 5MP…
Xem tiếp

Honor X30i

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2021, Dày Tháng 11g, 7.5mmAndroid 11, Magic UI 5.0128GB/256GB, không có thẻ nhớBrand: 6.7″ 1080×2388 pixels 48MP…
Xem tiếp

Honor 10 Lite

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2018, Dày Tháng 11162g, 8mmAndroid 9.0, EMUI 9.132GB/64GB/128GB, microSDXCBrand: 6.21″ 1080×2340 pixels 13MP 1080p 3-6GB RAM Kirin…
Xem tiếp

Honor X5 Plus

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 8g, 8.4mm Android 13, MagicOS 7.1 64GB, microSDXC 6.56″ 720×1612 pixels 50MP 1080p…
Xem tiếp

Honor X5

Bộ nhớ Giới thiệu năm 2023, Dày Tháng 2g, 8.9mm Android 12 32GB, microSDXC 6.5″ 720×1600 pixels 8MP 1080p 2GB…